Họ từ blunder
The Word Family of "blunder"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blunder ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blunder /ˈblʌndə(r)/ | sai lầm ngớ ngẩn, sai sót nghiêm trọng do bất cẩn | |
| Động từ | blunder /ˈblʌndə(r)/ | mắc sai lầm ngớ ngẩn; đi loạng choạng, va vấp | |
| Tính từ | blundering /ˈblʌndərɪŋ/ | vụng về, hay mắc sai lầm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sai lầm ngớ ngẩn, sai sót nghiêm trọng do bất cẩn
danh từ đếm được, chỉ một lỗi lớn xảy ra do thiếu suy nghĩ hoặc bất cẩn.
Forgetting the contract was a costly blunder.
Việc quên hợp đồng là một sai lầm ngớ ngẩn đắt giá.
mắc sai lầm ngớ ngẩn; đi loạng choạng, va vấp
có hai nghĩa: mắc lỗi lớn do bất cẩn, hoặc di chuyển vụng về, va vấp (blunder into sth).
He blundered into the wrong meeting room.
Anh ta loạng choạng bước nhầm vào phòng họp.
vụng về, hay mắc sai lầm
mô tả người hoặc hành động thiếu khéo léo, thường xuyên gây ra sai sót ngớ ngẩn.
His blundering attempts only made things worse.
Những nỗ lực vụng về của anh ta chỉ khiến mọi thứ tệ hơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blunder trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ sau 'a' → dùng blunder, không dùng tính từ blundering.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blundered.
Đứng trước danh từ để mô tả tính chất vụng về → dùng tính từ (blundering), không dùng danh từ blunder.

