GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bluff

The Word Family of "bluff"

Một gốc từ, ba dạng cùng cách viết. Hiểu rõ bluff ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbluff
Động từbluff
Tính từbluff
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bluff
/blʌf/
lừa bịp, giả vờ để dọa hoặc đánh lừa
Danh từ
bluff
/blʌf/
trò lừa bịp, lời dọa suông; vách đá dốc
Tính từ
bluff
/blʌf/
thẳng thắn, bộc trực nhưng thân thiện
2

Sơ đồ họ từ

bluff
Động từbluffgốc
Danh từbluffgốc
Tính từbluffgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbluff/blʌf/

lừa bịp, giả vờ để dọa hoặc đánh lừa

thường dùng khi ai đó giả vờ tự tin, mạnh mẽ hoặc hiểu biết hơn thực tế nhằm đánh lừa người khác, hay gặp trong bài poker.

He tried to bluff his way through the interview.

Anh ấy cố lừa bịp để vượt qua buổi phỏng vấn.

Danh từbluff/blʌf/

trò lừa bịp, lời dọa suông; vách đá dốc

danh từ đếm được, hay dùng trong cụm 'call someone's bluff' (vạch trần trò lừa bịp của ai đó).

She called his bluff and he backed down immediately.

Cô ấy vạch trần trò lừa bịp của anh ta và anh ta lập tức lùi bước.

Tính từbluff/blʌf/

thẳng thắn, bộc trực nhưng thân thiện

mô tả người ăn nói thẳng thắn, có phần thô nhưng không ác ý; ít dùng hơn hai dạng trên.

The old captain had a bluff but kind manner.

Vị thuyền trưởng già có phong thái bộc trực nhưng tốt bụng.

4

Cụm từ thường gặp

call sb's bluff
vạch trần trò lừa bịp của ai
bluff your way through sth
lừa bịp để vượt qua việc gì
a clever bluff
một trò lừa bịp khéo léo
pure bluff
hoàn toàn là lừa bịp
a bluff manner
phong thái bộc trực
not be bluffing
không nói đùa / không dọa suông
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bluff trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Don't bluff me a story.Don't try to bluff me.

bluff + tân ngữ trực tiếp là người (bluff sb), không thêm 'a story' phía sau.

It's a bluff manner, very rude.He has a bluff manner, blunt but kind.

'bluff' (tính từ) mang nghĩa bộc trực-thân thiện, không hoàn toàn tiêu cực như 'rude'.

He bluffs to win the game always.He always bluffs to win the game.

Trạng từ tần suất (always) đứng trước động từ thường, không đứng cuối câu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bluff#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS