Họ từ bluff
The Word Family of "bluff"
Một gốc từ, ba dạng cùng cách viết. Hiểu rõ bluff ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bluff /blʌf/ | lừa bịp, giả vờ để dọa hoặc đánh lừa | |
| Danh từ | bluff /blʌf/ | trò lừa bịp, lời dọa suông; vách đá dốc | |
| Tính từ | bluff /blʌf/ | thẳng thắn, bộc trực nhưng thân thiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lừa bịp, giả vờ để dọa hoặc đánh lừa
thường dùng khi ai đó giả vờ tự tin, mạnh mẽ hoặc hiểu biết hơn thực tế nhằm đánh lừa người khác, hay gặp trong bài poker.
He tried to bluff his way through the interview.
Anh ấy cố lừa bịp để vượt qua buổi phỏng vấn.
trò lừa bịp, lời dọa suông; vách đá dốc
danh từ đếm được, hay dùng trong cụm 'call someone's bluff' (vạch trần trò lừa bịp của ai đó).
She called his bluff and he backed down immediately.
Cô ấy vạch trần trò lừa bịp của anh ta và anh ta lập tức lùi bước.
thẳng thắn, bộc trực nhưng thân thiện
mô tả người ăn nói thẳng thắn, có phần thô nhưng không ác ý; ít dùng hơn hai dạng trên.
The old captain had a bluff but kind manner.
Vị thuyền trưởng già có phong thái bộc trực nhưng tốt bụng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bluff trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bluff + tân ngữ trực tiếp là người (bluff sb), không thêm 'a story' phía sau.
'bluff' (tính từ) mang nghĩa bộc trực-thân thiện, không hoàn toàn tiêu cực như 'rude'.
Trạng từ tần suất (always) đứng trước động từ thường, không đứng cuối câu.

