GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blue

The Word Family of "blue"

Một gốc từ, hai dạng: blue vừa là tính từ (màu xanh dương, buồn bã) vừa là danh từ (màu xanh dương) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblue
Động từ
Tính từblue
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
blue
/bluː/
màu xanh dương; buồn bã
Danh từ
blue
/bluː/
màu xanh dương
2

Sơ đồ họ từ

blue
Tính từbluegốc
Danh từbluegốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từblue/bluː/

màu xanh dương; buồn bã

vừa mô tả màu sắc, vừa dùng trong khẩu ngữ để diễn tả cảm giác buồn (feeling blue).

She felt a bit blue after the news.

Cô ấy cảm thấy hơi buồn sau khi nghe tin đó.

Danh từblue/bluː/

màu xanh dương

danh từ không đếm được khi chỉ màu sắc, ví dụ 'dressed in blue'.

The sky was a deep shade of blue.

Bầu trời có một sắc xanh dương đậm.

4

Cụm từ thường gặp

out of the blue
bất ngờ, không báo trước
feel blue
cảm thấy buồn
navy blue
xanh navy
the blue sky
bầu trời xanh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blue trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

It happened out the blue.It happened out of the blue.

cụm cố định cần đủ giới từ 'out of the blue', không bỏ 'of'.

She feels blues today.She feels blue today.

khi mô tả cảm giác buồn, blue là tính từ, không thêm -s.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blue#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS