Họ từ blue
The Word Family of "blue"
Một gốc từ, hai dạng: blue vừa là tính từ (màu xanh dương, buồn bã) vừa là danh từ (màu xanh dương) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | blue /bluː/ | màu xanh dương; buồn bã | |
| Danh từ | blue /bluː/ | màu xanh dương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu xanh dương; buồn bã
vừa mô tả màu sắc, vừa dùng trong khẩu ngữ để diễn tả cảm giác buồn (feeling blue).
She felt a bit blue after the news.
Cô ấy cảm thấy hơi buồn sau khi nghe tin đó.
màu xanh dương
danh từ không đếm được khi chỉ màu sắc, ví dụ 'dressed in blue'.
The sky was a deep shade of blue.
Bầu trời có một sắc xanh dương đậm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blue trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cụm cố định cần đủ giới từ 'out of the blue', không bỏ 'of'.
khi mô tả cảm giác buồn, blue là tính từ, không thêm -s.

