GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blow

The Word Family of "blow"

Một gốc từ, hai dạng: blow vừa là động từ (thổi) vừa là danh từ (cú đánh, cú sốc) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblow
Động từblow
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
blow
/bləʊ/
thổi
Danh từ
blow
/bləʊ/
cú đánh, cú sốc
2

Sơ đồ họ từ

blow
Động từblowgốc
Danh từblowgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từblow/bləʊ/

thổi

động từ bất quy tắc (blow-blew-blown), diễn tả gió thổi hoặc hành động thổi bằng miệng.

The wind blew the papers off the desk.

Gió đã thổi bay những tờ giấy khỏi bàn.

Danh từblow/bləʊ/

cú đánh, cú sốc

danh từ đếm được, nghĩa đen là một cú đánh mạnh, nghĩa bóng là một cú sốc hoặc thất vọng lớn.

Losing the match was a big blow to the team.

Thua trận đấu là một cú sốc lớn đối với đội bóng.

4

Cụm từ thường gặp

blow out a candle
thổi tắt nến
a blow to sb's confidence
cú sốc đối với sự tự tin của ai
blow up
nổ tung, phóng to
come to blows
xảy ra xô xát, đánh nhau
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blow trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The wind blowed hard yesterday.The wind blew hard yesterday.

blow là động từ bất quy tắc: blow-blew-blown, không thêm -ed.

It was a big blow of the news.It was a big blow to the team.

cụm cố định dùng giới từ 'to' (a blow to sb), không dùng 'of'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blow#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS