Họ từ blow
The Word Family of "blow"
Một gốc từ, hai dạng: blow vừa là động từ (thổi) vừa là danh từ (cú đánh, cú sốc) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blow /bləʊ/ | thổi | |
| Danh từ | blow /bləʊ/ | cú đánh, cú sốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thổi
động từ bất quy tắc (blow-blew-blown), diễn tả gió thổi hoặc hành động thổi bằng miệng.
The wind blew the papers off the desk.
Gió đã thổi bay những tờ giấy khỏi bàn.
cú đánh, cú sốc
danh từ đếm được, nghĩa đen là một cú đánh mạnh, nghĩa bóng là một cú sốc hoặc thất vọng lớn.
Losing the match was a big blow to the team.
Thua trận đấu là một cú sốc lớn đối với đội bóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
blow là động từ bất quy tắc: blow-blew-blown, không thêm -ed.
cụm cố định dùng giới từ 'to' (a blow to sb), không dùng 'of'.

