Họ từ blotch
The Word Family of "blotch"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blotch ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blotch /blɒtʃ/ | vết loang, đốm (trên da hoặc bề mặt) | |
| Động từ | blotch /blɒtʃ/ | làm loang lổ, để lại vết loang | |
| Tính từ | blotchy /ˈblɒtʃi/ | lốm đốm, loang lổ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vết loang, đốm (trên da hoặc bề mặt)
danh từ đếm được, chỉ một vết bẩn hoặc mảng màu không đều, thường lớn và có hình dạng bất thường.
Red blotches appeared on his neck.
Những vết đỏ loang lổ xuất hiện trên cổ anh ta.
làm loang lổ, để lại vết loang
ít dùng hơn dạng tính từ, chỉ hành động làm xuất hiện các vết loang trên bề mặt.
The ink blotched the page badly.
Mực đã làm loang lổ trang giấy khá nặng.
lốm đốm, loang lổ
tính từ rất phổ biến, mô tả da hoặc bề mặt có nhiều vết loang không đều màu.
Her skin turned blotchy in the cold weather.
Da cô ấy trở nên lốm đốm trong thời tiết lạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blotch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất của làn da → dùng tính từ (blotchy), không dùng danh từ blotch.
Cần danh từ số nhiều sau 'many' → dùng blotches, không dùng tính từ blotchy.
Cần động từ ở thì quá khứ làm vị ngữ → dùng blotched, không dùng tính từ blotchy.

