GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blotch

The Word Family of "blotch"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blotch ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblotch
Động từblotch
Tính từblotchy
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blotch
/blɒtʃ/
vết loang, đốm (trên da hoặc bề mặt)
Động từ
blotch
/blɒtʃ/
làm loang lổ, để lại vết loang
Tính từ
blotchy
/ˈblɒtʃi/
lốm đốm, loang lổ
2

Sơ đồ họ từ

blotch
Danh từblotchgốc
Động từblotchgốc (chuyển từ danh từ)
Tính từblotchy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblotch/blɒtʃ/

vết loang, đốm (trên da hoặc bề mặt)

danh từ đếm được, chỉ một vết bẩn hoặc mảng màu không đều, thường lớn và có hình dạng bất thường.

Red blotches appeared on his neck.

Những vết đỏ loang lổ xuất hiện trên cổ anh ta.

Động từblotch/blɒtʃ/

làm loang lổ, để lại vết loang

ít dùng hơn dạng tính từ, chỉ hành động làm xuất hiện các vết loang trên bề mặt.

The ink blotched the page badly.

Mực đã làm loang lổ trang giấy khá nặng.

Tính từblotchy/ˈblɒtʃi/

lốm đốm, loang lổ

tính từ rất phổ biến, mô tả da hoặc bề mặt có nhiều vết loang không đều màu.

Her skin turned blotchy in the cold weather.

Da cô ấy trở nên lốm đốm trong thời tiết lạnh.

4

Cụm từ thường gặp

red blotches
những vết đỏ loang lổ
blotchy skin
da lốm đốm
go blotchy
trở nên lốm đốm
blotches on the wall
những vết loang trên tường
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blotch trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Her face is blotch after crying.Her face is blotchy after crying.

Sau to be để mô tả tính chất của làn da → dùng tính từ (blotchy), không dùng danh từ blotch.

There are many blotchy on his arm.There are many blotches on his arm.

Cần danh từ số nhiều sau 'many' → dùng blotches, không dùng tính từ blotchy.

The paint blotchy the wall.The paint blotched the wall.

Cần động từ ở thì quá khứ làm vị ngữ → dùng blotched, không dùng tính từ blotchy.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blotch#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS