Họ từ blossom
The Word Family of "blossom"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blossom ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blossom /ˈblɒsəm/ | hoa (thường là hoa trên cây ăn quả) | |
| Động từ | blossom /ˈblɒsəm/ | ra hoa; (nghĩa bóng) phát triển, trở nên tốt đẹp hơn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hoa (thường là hoa trên cây ăn quả)
chỉ hoa nở trên cây, đặc biệt cây ăn quả (cherry blossom, apple blossom); có thể đếm được hoặc không đếm được.
The apple trees were covered in blossom.
Những cây táo phủ đầy hoa.
ra hoa; (nghĩa bóng) phát triển, trở nên tốt đẹp hơn
nghĩa đen chỉ cây ra hoa; nghĩa bóng rất phổ biến, chỉ một người/mối quan hệ phát triển tích cực (blossom into a great friendship).
Their friendship blossomed over the years.
Tình bạn của họ đã phát triển tốt đẹp qua nhiều năm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blossom trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi đếm số lượng cụ thể các bông hoa, blossom cần thêm -s (blossoms).
Blossom là động từ, cần chia V-ing khi diễn tả quá trình đang diễn ra.
