Họ từ blood
The Word Family of "blood"
Một gốc từ, ba dạng: blood là danh từ (máu), bleed là động từ (chảy máu), và bloody là tính từ (đẫm máu) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blood /blʌd/ | máu | |
| Động từ | bleed /bliːd/ | chảy máu | |
| Tính từ | bloody /ˈblʌdi/ | đẫm máu, dính máu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
máu
danh từ không đếm được, chỉ chất lỏng đỏ tuần hoàn trong cơ thể.
The doctor took a sample of my blood.
Bác sĩ đã lấy một mẫu máu của tôi.
chảy máu
động từ bất quy tắc (bleed-bled-bled), diễn tả hành động máu chảy ra khỏi cơ thể.
His knee was bleeding after the fall.
Đầu gối của anh ấy bị chảy máu sau khi ngã.
đẫm máu, dính máu
mô tả vật hoặc cảnh tượng có máu; lưu ý ở Anh-Anh 'bloody' còn là từ chửi thề thông tục, cần thận trọng khi dùng.
He had a bloody nose after the fight.
Anh ấy bị chảy máu mũi sau trận đánh nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blood trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
diễn tả hành động chảy máu cần dùng động từ bleed, không dùng danh từ blood làm động từ.
blood là danh từ không đếm được, không thêm -s và không dùng mạo từ 'a'.

