Họ từ blockade
The Word Family of "blockade"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blockade ở dạng danh từ và động từ (cùng hình thức) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blockade /blɒˈkeɪd/ | sự phong tỏa (quân sự, kinh tế) | |
| Động từ | blockade /blɒˈkeɪd/ | phong tỏa, bao vây ngăn chặn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự phong tỏa (quân sự, kinh tế)
danh từ đếm được, chỉ hành động ngăn chặn hàng hóa, tàu bè ra vào một khu vực nhằm gây áp lực.
The navy imposed a blockade on the port.
Hải quân đã áp đặt lệnh phong tỏa lên cảng.
phong tỏa, bao vây ngăn chặn
chỉ hành động dùng lực lượng quân sự hoặc rào chắn để ngăn không cho ra vào một khu vực.
Protesters blockaded the entrance to the factory.
Người biểu tình đã phong tỏa lối vào nhà máy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blockade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Blockade là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ và cần chia quá khứ (blockaded), không cần giới từ 'of'.
Danh từ blockade cần giới từ 'of' trước tân ngữ, không đi trực tiếp.
Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: blockades.

