GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blockade

The Word Family of "blockade"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blockade ở dạng danh từ và động từ (cùng hình thức) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblockade
Động từblockade
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blockade
/blɒˈkeɪd/
sự phong tỏa (quân sự, kinh tế)
Động từ
blockade
/blɒˈkeɪd/
phong tỏa, bao vây ngăn chặn
2

Sơ đồ họ từ

blockade
Danh từblockadegốc
Động từblockadegốc (chuyển từ danh từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblockade/blɒˈkeɪd/

sự phong tỏa (quân sự, kinh tế)

danh từ đếm được, chỉ hành động ngăn chặn hàng hóa, tàu bè ra vào một khu vực nhằm gây áp lực.

The navy imposed a blockade on the port.

Hải quân đã áp đặt lệnh phong tỏa lên cảng.

Động từblockade/blɒˈkeɪd/

phong tỏa, bao vây ngăn chặn

chỉ hành động dùng lực lượng quân sự hoặc rào chắn để ngăn không cho ra vào một khu vực.

Protesters blockaded the entrance to the factory.

Người biểu tình đã phong tỏa lối vào nhà máy.

4

Cụm từ thường gặp

impose a blockade
áp đặt lệnh phong tỏa
lift a blockade
dỡ bỏ lệnh phong tỏa
blockade a port
phong tỏa một cảng
a naval blockade
một cuộc phong tỏa hải quân
break a blockade
phá vỡ sự phong tỏa
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blockade trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

They blockade of the city last year.They blockaded the city last year.

Blockade là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ và cần chia quá khứ (blockaded), không cần giới từ 'of'.

There was a blockade the port.There was a blockade of the port.

Danh từ blockade cần giới từ 'of' trước tân ngữ, không đi trực tiếp.

The navy blockade the coast regularly.The navy blockades the coast regularly.

Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: blockades.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blockade#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS