GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ block

The Word Family of "block"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ block ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblock
Động từblock
Tính từblocked
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
block
/blɒk/
khối, tòa nhà, dãy phố
Động từ
block
/blɒk/
chặn, ngăn cản
Tính từ
blocked
/blɒkt/
bị tắc, bị chặn
2

Sơ đồ họ từ

block
Danh từblockgốc
Động từblockgốc (chuyển loại)
Tính từblocked+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblock/blɒk/

khối, tòa nhà, dãy phố

đếm được, chỉ một khối vật liệu rắn, một tòa nhà, hoặc một dãy nhà giữa hai con phố.

There is a new office block at the end of the street.

Có một tòa nhà văn phòng mới ở cuối con phố.

Động từblock/blɒk/

chặn, ngăn cản

chỉ hành động ngăn không cho ai/cái gì đi qua hoặc tiếp diễn.

A fallen tree blocked the road.

Một cái cây đổ đã chặn con đường.

Tính từblocked/blɒkt/

bị tắc, bị chặn

mô tả trạng thái của thứ gì đó không thể thông qua, ví dụ ống nước bị tắc, mũi bị nghẹt.

My nose is completely blocked because of the cold.

Mũi tôi bị nghẹt hoàn toàn vì cảm lạnh.

4

Cụm từ thường gặp

block sb's way
chặn đường ai
a block of flats
một tòa chung cư
writer's block
sự bí ý tưởng khi viết
traffic is blocked
giao thông bị tắc nghẽn
a blocked drain
cống bị tắc
walk around the block
đi bộ quanh khu phố
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của block trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The road is block by the accident.The road is blocked by the accident.

Câu bị động cần dạng quá khứ phân từ 'blocked', không dùng động từ gốc.

There is a block traffic on the highway.There is blocked traffic on the highway.

Cần tính từ 'blocked' bổ nghĩa cho danh từ 'traffic', không dùng danh từ 'block'.

I live in a flat block near here.I live in a block of flats near here.

Cụm cố định là 'a block of flats', không đảo ngược trật tự thành 'flat block'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#block#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS