Họ từ block
The Word Family of "block"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ block ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | block /blɒk/ | khối, tòa nhà, dãy phố | |
| Động từ | block /blɒk/ | chặn, ngăn cản | |
| Tính từ | blocked /blɒkt/ | bị tắc, bị chặn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khối, tòa nhà, dãy phố
đếm được, chỉ một khối vật liệu rắn, một tòa nhà, hoặc một dãy nhà giữa hai con phố.
There is a new office block at the end of the street.
Có một tòa nhà văn phòng mới ở cuối con phố.
chặn, ngăn cản
chỉ hành động ngăn không cho ai/cái gì đi qua hoặc tiếp diễn.
A fallen tree blocked the road.
Một cái cây đổ đã chặn con đường.
bị tắc, bị chặn
mô tả trạng thái của thứ gì đó không thể thông qua, ví dụ ống nước bị tắc, mũi bị nghẹt.
My nose is completely blocked because of the cold.
Mũi tôi bị nghẹt hoàn toàn vì cảm lạnh.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của block trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần dạng quá khứ phân từ 'blocked', không dùng động từ gốc.
Cần tính từ 'blocked' bổ nghĩa cho danh từ 'traffic', không dùng danh từ 'block'.
Cụm cố định là 'a block of flats', không đảo ngược trật tự thành 'flat block'.

