GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bloat

The Word Family of "bloat"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bloat ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbloating
Động từbloat
Tính từbloated
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bloat
/bləʊt/
làm phình lên, sưng lên (thường vì khí hoặc nước)
Tính từ
bloated
/ˈbləʊtɪd/
phình to, sưng phù, cồng kềnh quá mức
Danh từ
bloating
/ˈbləʊtɪŋ/
chứng đầy hơi, tình trạng phình sưng
2

Sơ đồ họ từ

bloat
Động từbloatgốc
Tính từbloated+ -ed
Danh từbloating+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbloat/bləʊt/

làm phình lên, sưng lên (thường vì khí hoặc nước)

dùng cho cơ thể, bụng bị sưng phồng, hoặc nghĩa bóng cho ngân sách, bộ máy bị phình to quá mức.

Eating too fast can bloat your stomach.

Ăn quá nhanh có thể làm bụng bạn bị đầy hơi.

Tính từbloated/ˈbləʊtɪd/

phình to, sưng phù, cồng kềnh quá mức

mô tả trạng thái cơ thể sưng phồng vì hơi/nước, hoặc nghĩa bóng cho tổ chức, ngân sách phình to không cần thiết.

I felt bloated after the big meal.

Tôi cảm thấy đầy bụng sau bữa ăn lớn.

Danh từbloating/ˈbləʊtɪŋ/

chứng đầy hơi, tình trạng phình sưng

danh động từ chỉ tình trạng bụng bị đầy hơi hoặc sưng phồng, thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

The doctor recommended a diet to reduce bloating.

Bác sĩ khuyên một chế độ ăn để giảm chứng đầy hơi.

4

Cụm từ thường gặp

bloat the budget
làm phình to ngân sách
feel bloated
cảm thấy đầy bụng
reduce bloating
giảm chứng đầy hơi
a bloated bureaucracy
một bộ máy hành chính cồng kềnh
suffer from bloating
bị chứng đầy hơi
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bloat trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I feel bloat after eating.I feel bloated after eating.

Sau động từ 'feel' để mô tả cảm giác → dùng tính từ (bloated), không dùng động từ nguyên mẫu.

The company bloating its budget.The company bloated its budget.

Cần động từ chia đúng thì (bloated) làm vị ngữ, không dùng dạng V-ing đơn độc.

She suffers from bloated.She suffers from bloating.

Sau giới từ 'from' cần danh từ → dùng bloating, không dùng tính từ bloated.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bloat#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS