GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blister

The Word Family of "blister"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blister ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblister
Động từblister
Tính từblistering
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blister
/ˈblɪstə(r)/
vết phồng rộp (trên da)
Động từ
blister
/ˈblɪstə(r)/
làm phồng rộp, bị phồng rộp
Tính từ
blistering
/ˈblɪstərɪŋ/
gay gắt, dữ dội (nhiệt độ, tốc độ, lời chỉ trích)
2

Sơ đồ họ từ

blister
Danh từblistergốc
Động từblistergốc (chuyển từ danh từ)
Tính từblistering+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblister/ˈblɪstə(r)/

vết phồng rộp (trên da)

danh từ đếm được, chỉ chỗ da bị phồng lên chứa dịch do ma sát, bỏng hoặc cọ xát.

New shoes gave her a blister on her heel.

Đôi giày mới làm gót chân cô ấy bị phồng rộp.

Động từblister/ˈblɪstə(r)/

làm phồng rộp, bị phồng rộp

chỉ hành động da hoặc bề mặt bị phồng lên do ma sát, nhiệt hoặc hóa chất.

Her hands blistered after hours of digging.

Tay cô ấy bị phồng rộp sau nhiều giờ đào đất.

Tính từblistering/ˈblɪstərɪŋ/

gay gắt, dữ dội (nhiệt độ, tốc độ, lời chỉ trích)

nghĩa bóng phổ biến, mô tả cái nóng khủng khiếp, tốc độ cực nhanh hoặc lời phê bình cực kỳ gay gắt.

The team set a blistering pace in the second half.

Đội bóng thi đấu với tốc độ chóng mặt trong hiệp hai.

4

Cụm từ thường gặp

develop a blister
bị nổi vết phồng rộp
blister in the heat
bị phồng rộp vì nóng
blistering heat
cái nóng gay gắt
a blistering pace
tốc độ chóng mặt
a blistering criticism
một lời chỉ trích gay gắt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blister trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

My feet have blistering.My feet have blisters.

Cần danh từ số nhiều sau 'have' → dùng blisters, không dùng tính từ blistering.

The heat was blister.The heat was blistering.

Sau to be để mô tả tính chất gay gắt → dùng tính từ (blistering), không dùng danh từ blister.

Her hand blister after the hike.Her hand blistered after the hike.

Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blistered.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blister#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS