GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blind

The Word Family of "blind"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ blind ở dạng tính từ, động từ, danh từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblindness
Động từblind
Tính từblind
Trạng từblindly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
blind
/blaɪnd/
mù, không nhìn thấy được
Động từ
blind
/blaɪnd/
làm mù, làm lóa mắt
Danh từ
blindness
/ˈblaɪndnəs/
sự mù lòa
Trạng từ
blindly
/ˈblaɪndli/
một cách mù quáng
2

Sơ đồ họ từ

blind
Tính từblindgốc
Động từblindgốc
Danh từblindness+ -ness
Trạng từblindly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từblind/blaɪnd/

mù, không nhìn thấy được

mô tả người không có khả năng nhìn, cũng dùng nghĩa bóng là không nhận ra điều gì (blind to sth).

He has been blind since birth.

Anh ấy bị mù từ khi sinh ra.

Động từblind/blaɪnd/

làm mù, làm lóa mắt

nghĩa đen là làm mất khả năng nhìn tạm thời/vĩnh viễn; nghĩa bóng là khiến ai đó không nhận ra sự thật.

The bright headlights blinded the driver for a second.

Đèn pha sáng chói làm tài xế bị lóa mắt trong giây lát.

Danh từblindness/ˈblaɪndnəs/

sự mù lòa

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ tình trạng bị mù.

The disease can lead to permanent blindness.

Căn bệnh này có thể dẫn đến mù lòa vĩnh viễn.

Trạng từblindly/ˈblaɪndli/

một cách mù quáng

bổ nghĩa cho động từ, thường mang nghĩa bóng là làm theo mà không suy nghĩ, không kiểm chứng.

Don't follow his advice blindly.

Đừng làm theo lời khuyên của anh ấy một cách mù quáng.

4

Cụm từ thường gặp

turn a blind eye
làm ngơ
blind to sth
không nhận ra điều gì
follow blindly
làm theo một cách mù quáng
cause blindness
gây ra mù lòa
colour blind
mù màu
blinded by love
bị tình yêu làm mờ mắt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blind trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He is blindness in one eye.He is blind in one eye.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (blind), không dùng danh từ (blindness).

The disease caused him blind.The disease caused blindness in him. / The disease blinded him.

Cause + tân ngữ + tính từ không tự nhiên ở đây; nên dùng danh từ blindness hoặc động từ blind.

She trusted him blind.She trusted him blindly.

Bổ nghĩa cho động từ trusted cần trạng từ (blindly), không dùng tính từ (blind).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blind#Tính từ#Động từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS