GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blight

The Word Family of "blight"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blight ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblight
Động từblight
Tính từblighted
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blight
/blaɪt/
bệnh hại cây trồng; tai họa, mối họa
Động từ
blight
/blaɪt/
làm tàn lụi, hủy hoại, gây tổn hại nghiêm trọng
Tính từ
blighted
/ˈblaɪtɪd/
bị tàn phá, bị hủy hoại
2

Sơ đồ họ từ

blight
Danh từblightgốc
Động từblightgốc (chuyển từ danh từ)
Tính từblighted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblight/blaɪt/

bệnh hại cây trồng; tai họa, mối họa

nghĩa gốc chỉ bệnh làm cây trồng tàn lụi; nghĩa bóng chỉ điều gì đó gây tổn hại nghiêm trọng, kéo dài cho một khu vực hoặc cuộc sống.

Urban blight has affected many old neighbourhoods.

Tình trạng xuống cấp đô thị đã ảnh hưởng đến nhiều khu phố cũ.

Động từblight/blaɪt/

làm tàn lụi, hủy hoại, gây tổn hại nghiêm trọng

chỉ hành động phá hủy hoặc làm hỏng nghiêm trọng, thường dùng ở thể bị động (be blighted by).

Her career was blighted by scandal.

Sự nghiệp của cô ấy bị hủy hoại bởi vụ bê bối.

Tính từblighted/ˈblaɪtɪd/

bị tàn phá, bị hủy hoại

mô tả khu vực, cuộc sống hoặc sự nghiệp đã bị tổn hại nghiêm trọng và kéo dài.

The blighted area needed years of investment to recover.

Khu vực bị tàn phá cần nhiều năm đầu tư để phục hồi.

4

Cụm từ thường gặp

urban blight
tình trạng xuống cấp đô thị
blight someone's career
hủy hoại sự nghiệp của ai đó
a blighted area
một khu vực bị tàn phá
potato blight
bệnh hại cây khoai tây
cast a blight on sth
gây ảnh hưởng xấu lên điều gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blight trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The area is blight by poverty.The area is blighted by poverty.

Ở thể bị động cần quá khứ phân từ → dùng blighted, không dùng danh từ blight.

Scandal blighted is common in politics.Scandal blights many political careers.

Cần động từ nguyên mẫu ở thì hiện tại đơn (blights) làm vị ngữ, không dùng dạng blighted.

There is a blighted on the crops.There is a blight on the crops.

Cần danh từ sau mạo từ 'a' → dùng blight, không dùng tính từ blighted.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blight#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS