Họ từ blight
The Word Family of "blight"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blight ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blight /blaɪt/ | bệnh hại cây trồng; tai họa, mối họa | |
| Động từ | blight /blaɪt/ | làm tàn lụi, hủy hoại, gây tổn hại nghiêm trọng | |
| Tính từ | blighted /ˈblaɪtɪd/ | bị tàn phá, bị hủy hoại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bệnh hại cây trồng; tai họa, mối họa
nghĩa gốc chỉ bệnh làm cây trồng tàn lụi; nghĩa bóng chỉ điều gì đó gây tổn hại nghiêm trọng, kéo dài cho một khu vực hoặc cuộc sống.
Urban blight has affected many old neighbourhoods.
Tình trạng xuống cấp đô thị đã ảnh hưởng đến nhiều khu phố cũ.
làm tàn lụi, hủy hoại, gây tổn hại nghiêm trọng
chỉ hành động phá hủy hoặc làm hỏng nghiêm trọng, thường dùng ở thể bị động (be blighted by).
Her career was blighted by scandal.
Sự nghiệp của cô ấy bị hủy hoại bởi vụ bê bối.
bị tàn phá, bị hủy hoại
mô tả khu vực, cuộc sống hoặc sự nghiệp đã bị tổn hại nghiêm trọng và kéo dài.
The blighted area needed years of investment to recover.
Khu vực bị tàn phá cần nhiều năm đầu tư để phục hồi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blight trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thể bị động cần quá khứ phân từ → dùng blighted, không dùng danh từ blight.
Cần động từ nguyên mẫu ở thì hiện tại đơn (blights) làm vị ngữ, không dùng dạng blighted.
Cần danh từ sau mạo từ 'a' → dùng blight, không dùng tính từ blighted.

