Họ từ bless
The Word Family of "bless"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bless ở dạng động từ, danh từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bless /bles/ | ban phước, chúc phúc | |
| Danh từ | blessing /ˈblesɪŋ/ | phước lành, điều may mắn | |
| Tính từ | blessed /ˈblesɪd/ | được ban phước, may mắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ban phước, chúc phúc
thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, cầu mong điều tốt lành đến với ai đó.
The priest blessed the newlywed couple.
Vị linh mục đã ban phước cho đôi vợ chồng mới cưới.
phước lành, điều may mắn
đếm được, chỉ một điều tốt đẹp mà ai đó nhận được, hoặc sự chấp thuận của ai đó.
Having good health is a real blessing.
Có sức khỏe tốt là một phước lành thực sự.
được ban phước, may mắn
mô tả người hoặc điều nhận được ơn lành, thường mang sắc thái trang trọng hoặc biết ơn.
I feel truly blessed to have such supportive friends.
Tôi cảm thấy thực sự may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ mình.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bless trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc là 'bless sb with sth', không dùng 'to have'.
Cần danh từ 'blessing', không dùng động từ gốc 'bless' làm chủ ngữ bổ nghĩa.
Sau động từ liên kết 'feel' cần tính từ 'blessed', không dùng động từ gốc 'bless'.

