GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bless

The Word Family of "bless"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bless ở dạng động từ, danh từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblessing
Động từbless
Tính từblessed
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bless
/bles/
ban phước, chúc phúc
Danh từ
blessing
/ˈblesɪŋ/
phước lành, điều may mắn
Tính từ
blessed
/ˈblesɪd/
được ban phước, may mắn
2

Sơ đồ họ từ

bless
Động từblessgốc
Danh từblessing+ -ing
Tính từblessed+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbless/bles/

ban phước, chúc phúc

thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, cầu mong điều tốt lành đến với ai đó.

The priest blessed the newlywed couple.

Vị linh mục đã ban phước cho đôi vợ chồng mới cưới.

Danh từblessing/ˈblesɪŋ/

phước lành, điều may mắn

đếm được, chỉ một điều tốt đẹp mà ai đó nhận được, hoặc sự chấp thuận của ai đó.

Having good health is a real blessing.

Có sức khỏe tốt là một phước lành thực sự.

Tính từblessed/ˈblesɪd/

được ban phước, may mắn

mô tả người hoặc điều nhận được ơn lành, thường mang sắc thái trang trọng hoặc biết ơn.

I feel truly blessed to have such supportive friends.

Tôi cảm thấy thực sự may mắn khi có những người bạn luôn ủng hộ mình.

4

Cụm từ thường gặp

bless sb with sth
ban cho ai điều gì
a blessing in disguise
cái may trong cái rủi
count your blessings
biết trân trọng những gì mình có
feel blessed
cảm thấy may mắn
give sb your blessing
cho ai sự chấp thuận
a blessed event
một sự kiện đầy phước lành
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bless trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

God bless us to have good luck.God blessed us with good luck.

Cấu trúc là 'bless sb with sth', không dùng 'to have'.

It was a bless for our family.It was a blessing for our family.

Cần danh từ 'blessing', không dùng động từ gốc 'bless' làm chủ ngữ bổ nghĩa.

I feel very bless today.I feel very blessed today.

Sau động từ liên kết 'feel' cần tính từ 'blessed', không dùng động từ gốc 'bless'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bless#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS