Họ từ blend
The Word Family of "blend"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blend ở dạng động từ, danh từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blend /blend/ | trộn lẫn, hòa quyện | |
| Danh từ | blend /blend/ | hỗn hợp, sự pha trộn | |
| Tính từ | blended /ˈblendɪd/ | được pha trộn, hòa hợp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trộn lẫn, hòa quyện
chỉ việc trộn hai hay nhiều thứ với nhau thành một hỗn hợp đồng nhất, hoặc hòa hợp với môi trường.
Blend the flour with the milk until smooth.
Trộn bột mì với sữa cho đến khi mịn.
hỗn hợp, sự pha trộn
đếm được, chỉ sản phẩm được tạo ra từ việc trộn lẫn nhiều thành phần khác nhau.
This coffee is a blend of Arabica and Robusta beans.
Loại cà phê này là hỗn hợp của hạt Arabica và Robusta.
được pha trộn, hòa hợp
mô tả thứ đã trải qua quá trình trộn lẫn, ví dụ 'blended family' (gia đình ghép).
They are a happy blended family.
Họ là một gia đình ghép hạnh phúc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blend trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Danh từ 'blend' đi với giới từ 'of', không dùng 'from'.
Cần trạng từ 'quickly' để bổ nghĩa cho động từ 'blends', không dùng tính từ 'quick'.
Tính từ đúng là 'blended' (có -ed), không phải 'blend'.

