Họ từ blemish
The Word Family of "blemish"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blemish ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blemish /ˈblemɪʃ/ | vết tì, khuyết điểm nhỏ (trên da, bề mặt, danh tiếng) | |
| Động từ | blemish /ˈblemɪʃ/ | làm hỏng, làm mất vẻ đẹp hoàn hảo | |
| Tính từ | blemished /ˈblemɪʃt/ | có tì vết, không hoàn hảo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vết tì, khuyết điểm nhỏ (trên da, bề mặt, danh tiếng)
danh từ đếm được, chỉ một khiếm khuyết nhỏ làm giảm vẻ đẹp hoàn hảo của thứ gì đó.
The scandal left a blemish on his reputation.
Vụ bê bối để lại một vết tì trên danh tiếng của anh ta.
làm hỏng, làm mất vẻ đẹp hoàn hảo
chỉ hành động khiến điều gì đó không còn hoàn hảo, thường dùng cho danh tiếng, hình ảnh.
One mistake blemished her otherwise perfect record.
Một sai lầm đã làm hoen ố hồ sơ vốn hoàn hảo của cô ấy.
có tì vết, không hoàn hảo
mô tả vật hoặc danh tiếng đã bị làm hỏng bởi một khiếm khuyết; trái nghĩa là unblemished (hoàn hảo, không tì vết).
The fruit had a slightly blemished skin.
Trái cây có lớp vỏ hơi bị tì vết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blemish trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ số nhiều sau 'some' → dùng blemishes, không dùng tính từ blemished.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blemished.
Đứng trước danh từ để mô tả trạng thái không hoàn hảo → dùng tính từ (blemished), không dùng danh từ blemish.

