GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blemish

The Word Family of "blemish"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ blemish ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblemish
Động từblemish
Tính từblemished
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blemish
/ˈblemɪʃ/
vết tì, khuyết điểm nhỏ (trên da, bề mặt, danh tiếng)
Động từ
blemish
/ˈblemɪʃ/
làm hỏng, làm mất vẻ đẹp hoàn hảo
Tính từ
blemished
/ˈblemɪʃt/
có tì vết, không hoàn hảo
2

Sơ đồ họ từ

blemish
Danh từblemishgốc
Động từblemishgốc (chuyển từ danh từ)
Tính từblemished+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblemish/ˈblemɪʃ/

vết tì, khuyết điểm nhỏ (trên da, bề mặt, danh tiếng)

danh từ đếm được, chỉ một khiếm khuyết nhỏ làm giảm vẻ đẹp hoàn hảo của thứ gì đó.

The scandal left a blemish on his reputation.

Vụ bê bối để lại một vết tì trên danh tiếng của anh ta.

Động từblemish/ˈblemɪʃ/

làm hỏng, làm mất vẻ đẹp hoàn hảo

chỉ hành động khiến điều gì đó không còn hoàn hảo, thường dùng cho danh tiếng, hình ảnh.

One mistake blemished her otherwise perfect record.

Một sai lầm đã làm hoen ố hồ sơ vốn hoàn hảo của cô ấy.

Tính từblemished/ˈblemɪʃt/

có tì vết, không hoàn hảo

mô tả vật hoặc danh tiếng đã bị làm hỏng bởi một khiếm khuyết; trái nghĩa là unblemished (hoàn hảo, không tì vết).

The fruit had a slightly blemished skin.

Trái cây có lớp vỏ hơi bị tì vết.

4

Cụm từ thường gặp

a minor blemish
một vết tì nhỏ
blemish someone's reputation
làm hoen ố danh tiếng của ai đó
a blemished record
một hồ sơ có tì vết
skin blemishes
các khuyết điểm trên da
remain unblemished
vẫn không tì vết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blemish trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

Her skin has some blemished.Her skin has some blemishes.

Cần danh từ số nhiều sau 'some' → dùng blemishes, không dùng tính từ blemished.

The scandal blemish his career.The scandal blemished his career.

Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blemished.

It is a blemish fruit.It is a blemished fruit.

Đứng trước danh từ để mô tả trạng thái không hoàn hảo → dùng tính từ (blemished), không dùng danh từ blemish.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blemish#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS