Họ từ bleed
The Word Family of "bleed"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bleed ở dạng động từ và danh từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bleed /bliːd/ | chảy máu | |
| Danh từ | bleeding /ˈbliːdɪŋ/ | sự chảy máu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chảy máu
động từ bất quy tắc: bleed - bled - bled. Dùng khi máu chảy ra từ vết thương.
His knee was bleeding after the fall.
Đầu gối anh ấy chảy máu sau cú ngã.
sự chảy máu
không đếm được, chỉ tình trạng máu đang chảy ra, thường dùng trong y tế.
The doctor tried to stop the bleeding quickly.
Bác sĩ đã cố gắng cầm máu nhanh chóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bleed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bleed là động từ bất quy tắc: bleed - bled - bled, không thêm -ed.
Cần danh từ 'bleeding', 'bleed' chỉ là động từ.
Thì tiếp diễn cần V-ing: 'is bleeding', không dùng nguyên mẫu 'bleed'.

