GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bleak

The Word Family of "bleak"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bleak ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbleakness
Động từ
Tính từbleak
Trạng từbleakly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bleak
/bliːk/
ảm đạm, u ám, không có hy vọng
Trạng từ
bleakly
/ˈbliːkli/
một cách ảm đạm, u buồn
Danh từ
bleakness
/ˈbliːknəs/
sự ảm đạm, tính chất u ám
2

Sơ đồ họ từ

bleak
Tính từbleakgốc
Trạng từbleakly+ -ly
Danh từbleakness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbleak/bliːk/

ảm đạm, u ám, không có hy vọng

dùng cho quang cảnh trống trải, lạnh lẽo hoặc nghĩa bóng cho tương lai, triển vọng không mấy khả quan.

The future looked bleak for the small business.

Tương lai của doanh nghiệp nhỏ này trông thật ảm đạm.

Trạng từbleakly/ˈbliːkli/

một cách ảm đạm, u buồn

bổ nghĩa cho động từ nói, nhìn... thể hiện thái độ bi quan, không hy vọng.

She stared bleakly out of the window.

Cô ấy nhìn ra cửa sổ với ánh mắt u buồn.

Danh từbleakness/ˈbliːknəs/

sự ảm đạm, tính chất u ám

danh từ trừu tượng, mô tả mức độ trống trải, thiếu hy vọng của một cảnh vật hoặc tình huống.

The bleakness of the landscape matched her mood.

Sự ảm đạm của quang cảnh phù hợp với tâm trạng của cô.

4

Cụm từ thường gặp

a bleak future
một tương lai ảm đạm
a bleak landscape
một quang cảnh ảm đạm
look bleakly at sth
nhìn cái gì đó với ánh mắt u buồn
the bleakness of winter
sự ảm đạm của mùa đông
bleak prospects
triển vọng không mấy khả quan
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bleak trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She smiled bleak at the news.She smiled bleakly at the news.

Bổ nghĩa cho động từ 'smiled' → dùng trạng từ (bleakly), không dùng tính từ.

The outlook is bleakly.The outlook is bleak.

Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (bleak), không dùng trạng từ.

The bleak of the winter depressed everyone.The bleakness of the winter depressed everyone.

Cần danh từ sau 'the' → dùng bleakness, không dùng tính từ bleak.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bleak#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS