Họ từ bleak
The Word Family of "bleak"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bleak ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bleak /bliːk/ | ảm đạm, u ám, không có hy vọng | |
| Trạng từ | bleakly /ˈbliːkli/ | một cách ảm đạm, u buồn | |
| Danh từ | bleakness /ˈbliːknəs/ | sự ảm đạm, tính chất u ám |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ảm đạm, u ám, không có hy vọng
dùng cho quang cảnh trống trải, lạnh lẽo hoặc nghĩa bóng cho tương lai, triển vọng không mấy khả quan.
The future looked bleak for the small business.
Tương lai của doanh nghiệp nhỏ này trông thật ảm đạm.
một cách ảm đạm, u buồn
bổ nghĩa cho động từ nói, nhìn... thể hiện thái độ bi quan, không hy vọng.
She stared bleakly out of the window.
Cô ấy nhìn ra cửa sổ với ánh mắt u buồn.
sự ảm đạm, tính chất u ám
danh từ trừu tượng, mô tả mức độ trống trải, thiếu hy vọng của một cảnh vật hoặc tình huống.
The bleakness of the landscape matched her mood.
Sự ảm đạm của quang cảnh phù hợp với tâm trạng của cô.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bleak trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'smiled' → dùng trạng từ (bleakly), không dùng tính từ.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (bleak), không dùng trạng từ.
Cần danh từ sau 'the' → dùng bleakness, không dùng tính từ bleak.

