GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bleach

The Word Family of "bleach"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bleach ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbleach
Động từbleach
Tính từbleached
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bleach
/bliːtʃ/
thuốc tẩy, chất tẩy trắng
Động từ
bleach
/bliːtʃ/
tẩy trắng, làm phai màu
Tính từ
bleached
/bliːtʃt/
đã được tẩy trắng, đã phai màu
2

Sơ đồ họ từ

bleach
Danh từbleachgốc
Động từbleachgốc (chuyển từ danh từ)
Tính từbleached+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbleach/bliːtʃ/

thuốc tẩy, chất tẩy trắng

danh từ không đếm được, chỉ hóa chất dùng để tẩy trắng vải hoặc khử trùng.

She cleaned the sink with bleach.

Cô ấy lau bồn rửa bằng thuốc tẩy.

Động từbleach/bliːtʃ/

tẩy trắng, làm phai màu

chỉ hành động dùng hóa chất hoặc ánh nắng làm mất màu, tẩy trắng vật gì đó (vải, tóc...).

The sun had bleached the curtains almost white.

Ánh nắng đã làm phai màu rèm cửa gần như trắng hẳn.

Tính từbleached/bliːtʃt/

đã được tẩy trắng, đã phai màu

mô tả vật đã trải qua quá trình tẩy trắng hoặc phai màu do hóa chất, ánh nắng.

She dyed her bleached hair a bright pink.

Cô ấy nhuộm mái tóc đã tẩy trắng thành màu hồng tươi.

4

Cụm từ thường gặp

household bleach
thuốc tẩy gia dụng
bleach your hair
tẩy tóc
bleached blonde
tóc vàng đã tẩy
sun-bleached fabric
vải bị phai màu vì nắng
diluted bleach
thuốc tẩy đã pha loãng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bleach trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She bleaches with bleached.She cleans with bleach.

Bleach là danh từ chỉ chất tẩy khi đi sau giới từ 'with' → dùng bleach, không dùng tính từ bleached.

His hair is bleach.His hair is bleached.

Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ (bleached), không dùng danh từ bleach.

I need to bleached the sink.I need to bleach the sink.

Sau động từ khiếm khuyết 'need to' cần động từ nguyên mẫu → dùng bleach, không dùng bleached.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bleach#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS