Họ từ bleach
The Word Family of "bleach"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bleach ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bleach /bliːtʃ/ | thuốc tẩy, chất tẩy trắng | |
| Động từ | bleach /bliːtʃ/ | tẩy trắng, làm phai màu | |
| Tính từ | bleached /bliːtʃt/ | đã được tẩy trắng, đã phai màu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thuốc tẩy, chất tẩy trắng
danh từ không đếm được, chỉ hóa chất dùng để tẩy trắng vải hoặc khử trùng.
She cleaned the sink with bleach.
Cô ấy lau bồn rửa bằng thuốc tẩy.
tẩy trắng, làm phai màu
chỉ hành động dùng hóa chất hoặc ánh nắng làm mất màu, tẩy trắng vật gì đó (vải, tóc...).
The sun had bleached the curtains almost white.
Ánh nắng đã làm phai màu rèm cửa gần như trắng hẳn.
đã được tẩy trắng, đã phai màu
mô tả vật đã trải qua quá trình tẩy trắng hoặc phai màu do hóa chất, ánh nắng.
She dyed her bleached hair a bright pink.
Cô ấy nhuộm mái tóc đã tẩy trắng thành màu hồng tươi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bleach trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bleach là danh từ chỉ chất tẩy khi đi sau giới từ 'with' → dùng bleach, không dùng tính từ bleached.
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ (bleached), không dùng danh từ bleach.
Sau động từ khiếm khuyết 'need to' cần động từ nguyên mẫu → dùng bleach, không dùng bleached.

