GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blast

The Word Family of "blast"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blast ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblast
Động từblast
Tính từblasted
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blast
/blɑːst/
vụ nổ, luồng gió mạnh
Động từ
blast
/blɑːst/
làm nổ tung, chỉ trích gay gắt
Tính từ
blasted
/ˈblɑːstɪd/
chết tiệt, đáng ghét (khẩu ngữ)
2

Sơ đồ họ từ

blast
Danh từblastgốc
Động từblastgốc (chuyển loại)
Tính từblasted+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblast/blɑːst/

vụ nổ, luồng gió mạnh

đếm được, chỉ tiếng nổ lớn hoặc một luồng không khí/âm thanh mạnh đột ngột.

A bomb blast destroyed the building.

Một vụ nổ bom đã phá hủy tòa nhà.

Động từblast/blɑːst/

làm nổ tung, chỉ trích gay gắt

nghĩa đen là phá bằng thuốc nổ, nghĩa bóng thân mật là chỉ trích mạnh mẽ ai đó.

Workers blasted through the rock to build the tunnel.

Công nhân đã nổ mìn xuyên qua đá để xây đường hầm.

Tính từblasted/ˈblɑːstɪd/

chết tiệt, đáng ghét (khẩu ngữ)

dùng thân mật để thể hiện sự bực bội, khó chịu với ai/việc gì.

I can't find my blasted keys anywhere.

Tôi không tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt ấy ở đâu cả.

4

Cụm từ thường gặp

a bomb blast
vụ nổ bom
have a blast
chơi vui hết mình
blast off
phóng lên (tên lửa)
full blast
hết công suất
blast music
bật nhạc thật to
blasted phone
cái điện thoại chết tiệt
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blast trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The rocket blasts off tomorrow to space station.The rocket blasts off tomorrow to the space station.

Cần mạo từ 'the' trước danh từ xác định 'space station'.

We had a great blast at the party.We had a blast at the party.

Cụm 'have a blast' đã mang nghĩa 'rất vui', không cần thêm tính từ 'great'.

The music was in full blasted.The music was on full blast.

Cụm cố định là 'on full blast', dùng danh từ 'blast' chứ không phải tính từ 'blasted'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blast#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS