Họ từ blast
The Word Family of "blast"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blast ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blast /blɑːst/ | vụ nổ, luồng gió mạnh | |
| Động từ | blast /blɑːst/ | làm nổ tung, chỉ trích gay gắt | |
| Tính từ | blasted /ˈblɑːstɪd/ | chết tiệt, đáng ghét (khẩu ngữ) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vụ nổ, luồng gió mạnh
đếm được, chỉ tiếng nổ lớn hoặc một luồng không khí/âm thanh mạnh đột ngột.
A bomb blast destroyed the building.
Một vụ nổ bom đã phá hủy tòa nhà.
làm nổ tung, chỉ trích gay gắt
nghĩa đen là phá bằng thuốc nổ, nghĩa bóng thân mật là chỉ trích mạnh mẽ ai đó.
Workers blasted through the rock to build the tunnel.
Công nhân đã nổ mìn xuyên qua đá để xây đường hầm.
chết tiệt, đáng ghét (khẩu ngữ)
dùng thân mật để thể hiện sự bực bội, khó chịu với ai/việc gì.
I can't find my blasted keys anywhere.
Tôi không tìm thấy cái chìa khóa chết tiệt ấy ở đâu cả.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần mạo từ 'the' trước danh từ xác định 'space station'.
Cụm 'have a blast' đã mang nghĩa 'rất vui', không cần thêm tính từ 'great'.
Cụm cố định là 'on full blast', dùng danh từ 'blast' chứ không phải tính từ 'blasted'.

