Họ từ blaspheme
The Word Family of "blaspheme"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ blaspheme ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blaspheme /blæsˈfiːm/ | báng bổ, nói phạm thượng (về tôn giáo) | |
| Danh từ | blasphemy /ˈblæsfəmi/ | sự báng bổ, hành động phạm thượng | |
| Tính từ | blasphemous /ˈblæsfəməs/ | mang tính báng bổ, phạm thượng | |
| Trạng từ | blasphemously /ˈblæsfəməsli/ | một cách báng bổ, phạm thượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
báng bổ, nói phạm thượng (về tôn giáo)
chỉ hành động nói hoặc viết điều thiếu tôn trọng về Chúa, tôn giáo hoặc những điều thiêng liêng.
He was accused of blaspheming against the church.
Ông ta bị buộc tội báng bổ nhà thờ.
sự báng bổ, hành động phạm thượng
danh từ đếm được và không đếm được, chỉ lời nói hoặc hành động xúc phạm tôn giáo.
In some countries, blasphemy is a criminal offence.
Ở một số quốc gia, tội báng bổ là hành vi phạm pháp.
mang tính báng bổ, phạm thượng
mô tả lời nói, hành động hoặc tác phẩm bị xem là xúc phạm tôn giáo.
The film was banned for its blasphemous content.
Bộ phim bị cấm chiếu vì nội dung mang tính báng bổ.
một cách báng bổ, phạm thượng
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách thức hành động mang tính xúc phạm tôn giáo.
He spoke blasphemously about sacred rituals.
Ông ta nói một cách báng bổ về các nghi lễ thiêng liêng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blaspheme trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ sau 'committed' → dùng blasphemy, không dùng động từ blaspheme.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ (blasphemous), trừ khi cố ý dùng danh từ để nhấn mạnh (ít phổ biến hơn).
Bổ nghĩa cho động từ 'spoke' → dùng trạng từ (blasphemously), không dùng danh từ.

