Họ từ blare
The Word Family of "blare"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blare ở dạng động từ và danh từ (cùng hình thức) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blare /bleə(r)/ | phát ra âm thanh lớn, chói tai | |
| Danh từ | blare /bleə(r)/ | tiếng ồn lớn, âm thanh chói tai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phát ra âm thanh lớn, chói tai
mô tả âm thanh to, gay gắt phát ra liên tục, thường từ loa, còi hoặc nhạc.
The radio blared music from every corner of the room.
Chiếc radio phát nhạc ầm ĩ khắp mọi góc phòng.
tiếng ồn lớn, âm thanh chói tai
danh từ không đếm được, chỉ âm thanh to và khó chịu phát ra liên tục.
The blare of car horns filled the street.
Tiếng còi xe ầm ĩ vang khắp con phố.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blare trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần danh từ làm chủ ngữ với 'the ... of' → dùng blare, và bỏ động từ blares thừa.
Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: blares.
Cần danh từ sau tính từ 'loud' → dùng blare, không dùng dạng V-ing blaring như danh từ độc lập.

