Họ từ blanket
The Word Family of "blanket"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blanket ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blanket /ˈblæŋkɪt/ | cái chăn, mền | |
| Động từ | blanket /ˈblæŋkɪt/ | bao phủ, phủ kín | |
| Tính từ | blanket /ˈblæŋkɪt/ | toàn diện, áp dụng chung cho tất cả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái chăn, mền
đếm được, chỉ tấm vải dày dùng để đắp giữ ấm khi ngủ.
She pulled the blanket over her shoulders.
Cô ấy kéo chăn lên đắp qua vai.
bao phủ, phủ kín
dùng nghĩa bóng, chỉ một lớp gì đó phủ khắp bề mặt như sương mù, tuyết.
Snow blanketed the entire valley.
Tuyết phủ kín cả thung lũng.
toàn diện, áp dụng chung cho tất cả
đứng trước danh từ, chỉ quy định hoặc lệnh cấm áp dụng không có ngoại lệ.
The government issued a blanket ban on smoking indoors.
Chính phủ ban hành lệnh cấm hút thuốc trong nhà áp dụng toàn diện.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blanket trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ động từ 'blanket' cần thêm -ed: blanketed.
'Blanket' làm tính từ nghĩa toàn diện, thường đi với 'ban/policy/coverage', không phải 'rule' thông thường.
Danh từ đếm được cần thêm 's' ở số nhiều: blankets.

