GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blanket

The Word Family of "blanket"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blanket ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblanket
Động từblanket
Tính từblanket
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blanket
/ˈblæŋkɪt/
cái chăn, mền
Động từ
blanket
/ˈblæŋkɪt/
bao phủ, phủ kín
Tính từ
blanket
/ˈblæŋkɪt/
toàn diện, áp dụng chung cho tất cả
2

Sơ đồ họ từ

blanket
Danh từblanketgốc
Động từblanketgốc (chuyển loại)
Tính từblanketgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblanket/ˈblæŋkɪt/

cái chăn, mền

đếm được, chỉ tấm vải dày dùng để đắp giữ ấm khi ngủ.

She pulled the blanket over her shoulders.

Cô ấy kéo chăn lên đắp qua vai.

Động từblanket/ˈblæŋkɪt/

bao phủ, phủ kín

dùng nghĩa bóng, chỉ một lớp gì đó phủ khắp bề mặt như sương mù, tuyết.

Snow blanketed the entire valley.

Tuyết phủ kín cả thung lũng.

Tính từblanket/ˈblæŋkɪt/

toàn diện, áp dụng chung cho tất cả

đứng trước danh từ, chỉ quy định hoặc lệnh cấm áp dụng không có ngoại lệ.

The government issued a blanket ban on smoking indoors.

Chính phủ ban hành lệnh cấm hút thuốc trong nhà áp dụng toàn diện.

4

Cụm từ thường gặp

wrap sb in a blanket
quấn ai trong chăn
electric blanket
chăn điện
a security blanket
vật tạo cảm giác an toàn
blanket ban
lệnh cấm toàn diện
blanket coverage
bao phủ toàn diện
snow blankets the ground
tuyết phủ kín mặt đất
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blanket trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The fog blanket the town.The fog blanketed the town.

Ở thì quá khứ động từ 'blanket' cần thêm -ed: blanketed.

I need a blanket rule for everyone.I need a blanket policy for everyone.

'Blanket' làm tính từ nghĩa toàn diện, thường đi với 'ban/policy/coverage', không phải 'rule' thông thường.

She sleeps under two blanket.She sleeps under two blankets.

Danh từ đếm được cần thêm 's' ở số nhiều: blankets.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blanket#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS