Họ từ blank
The Word Family of "blank"
Một gốc từ, ba dạng: blank là tính từ (trống), danh từ (chỗ trống), và động từ (blank out - đầu óc trống rỗng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | blank /blæŋk/ | trống, để trống | |
| Danh từ | blank /blæŋk/ | chỗ trống, khoảng trống | |
| Động từ | blank /blæŋk/ | trở nên trống rỗng, quên hết |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trống, để trống
mô tả giấy, màn hình hoặc tâm trí không có nội dung gì.
Please fill in the blank spaces on the form.
Vui lòng điền vào những chỗ trống trên biểu mẫu.
chỗ trống, khoảng trống
danh từ đếm được, chỉ một chỗ để trống cần điền vào.
Fill in the blanks with the correct words.
Hãy điền vào chỗ trống bằng những từ đúng.
trở nên trống rỗng, quên hết
thường dùng với out: blank out nghĩa là đầu óc trống rỗng, không nhớ ra được điều gì.
My mind just blanked out during the exam.
Đầu óc tôi bỗng trống rỗng trong lúc thi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blank trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cụm cố định là 'go blank' (dùng tính từ), không dùng mạo từ 'a'.
cụm động từ chuẩn là 'fill in', không bỏ giới từ 'in'.

