Họ từ bland
The Word Family of "bland"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bland ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bland /blænd/ | nhạt nhẽo, vô vị, thiếu hương vị hoặc cá tính | |
| Trạng từ | blandly /ˈblændli/ | một cách nhạt nhẽo, thờ ơ | |
| Danh từ | blandness /ˈblændnəs/ | sự nhạt nhẽo, tính vô vị |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhạt nhẽo, vô vị, thiếu hương vị hoặc cá tính
dùng cho đồ ăn nhạt nhẽo, thiếu gia vị, hoặc nghĩa bóng cho phong cách, tính cách thiếu sức hút, tẻ nhạt.
The soup tasted bland without any seasoning.
Món súp có vị nhạt nhẽo vì không nêm gia vị.
một cách nhạt nhẽo, thờ ơ
bổ nghĩa cho động từ nói, trả lời... thể hiện thái độ dửng dưng, thiếu cảm xúc.
He answered blandly, without any interest.
Anh ta trả lời một cách nhạt nhẽo, chẳng chút hứng thú.
sự nhạt nhẽo, tính vô vị
danh từ trừu tượng, mô tả mức độ thiếu hương vị hoặc thiếu sức hút của điều gì đó.
Critics complained about the blandness of the menu.
Các nhà phê bình phàn nàn về sự nhạt nhẽo của thực đơn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bland trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'replied' → dùng trạng từ (blandly), không dùng tính từ.
Sau to be để mô tả tính chất của thức ăn → dùng tính từ (bland), không dùng trạng từ.
Cần danh từ sau 'the' → dùng blandness, không dùng tính từ bland.

