GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bland

The Word Family of "bland"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bland ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblandness
Động từ
Tính từbland
Trạng từblandly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bland
/blænd/
nhạt nhẽo, vô vị, thiếu hương vị hoặc cá tính
Trạng từ
blandly
/ˈblændli/
một cách nhạt nhẽo, thờ ơ
Danh từ
blandness
/ˈblændnəs/
sự nhạt nhẽo, tính vô vị
2

Sơ đồ họ từ

bland
Tính từblandgốc
Trạng từblandly+ -ly
Danh từblandness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbland/blænd/

nhạt nhẽo, vô vị, thiếu hương vị hoặc cá tính

dùng cho đồ ăn nhạt nhẽo, thiếu gia vị, hoặc nghĩa bóng cho phong cách, tính cách thiếu sức hút, tẻ nhạt.

The soup tasted bland without any seasoning.

Món súp có vị nhạt nhẽo vì không nêm gia vị.

Trạng từblandly/ˈblændli/

một cách nhạt nhẽo, thờ ơ

bổ nghĩa cho động từ nói, trả lời... thể hiện thái độ dửng dưng, thiếu cảm xúc.

He answered blandly, without any interest.

Anh ta trả lời một cách nhạt nhẽo, chẳng chút hứng thú.

Danh từblandness/ˈblændnəs/

sự nhạt nhẽo, tính vô vị

danh từ trừu tượng, mô tả mức độ thiếu hương vị hoặc thiếu sức hút của điều gì đó.

Critics complained about the blandness of the menu.

Các nhà phê bình phàn nàn về sự nhạt nhẽo của thực đơn.

4

Cụm từ thường gặp

a bland taste
một hương vị nhạt nhẽo
bland food
đồ ăn nhạt
answer blandly
trả lời một cách nhạt nhẽo
the blandness of a diet
sự nhạt nhẽo của một chế độ ăn
a bland smile
một nụ cười vô cảm
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bland trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He replied bland to the question.He replied blandly to the question.

Bổ nghĩa cho động từ 'replied' → dùng trạng từ (blandly), không dùng tính từ.

The food is very blandly.The food is very bland.

Sau to be để mô tả tính chất của thức ăn → dùng tính từ (bland), không dùng trạng từ.

The bland of the dish disappointed us.The blandness of the dish disappointed us.

Cần danh từ sau 'the' → dùng blandness, không dùng tính từ bland.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bland#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS