Họ từ blanch
The Word Family of "blanch"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blanch ở dạng động từ và tính từ (blanched) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blanch /blɑːntʃ/ | tái mét đi (vì sợ hãi); chần qua nước sôi (nấu ăn) | |
| Tính từ | blanched /blɑːntʃt/ | đã được chần qua nước sôi; đã tái đi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tái mét đi (vì sợ hãi); chần qua nước sôi (nấu ăn)
có hai nghĩa chính: (1) mặt tái đi vì sốc hoặc sợ hãi, (2) trong nấu ăn, chần rau củ qua nước sôi rồi làm lạnh nhanh.
She blanched at the sight of the accident.
Cô ấy tái mặt khi chứng kiến vụ tai nạn.
đã được chần qua nước sôi; đã tái đi
thường dùng trong công thức nấu ăn để mô tả nguyên liệu đã qua công đoạn chần, ví dụ 'blanched almonds' (hạnh nhân đã bóc vỏ bằng cách chần).
Add the blanched vegetables to the salad.
Cho rau đã chần vào món salad.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blanch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Làm chủ ngữ cần danh động từ (V-ing) → dùng blanching, không dùng động từ nguyên mẫu.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm -ed: blanched.
Đứng trước danh từ để mô tả trạng thái đã qua chế biến → dùng tính từ blanched.

