Họ từ blame
The Word Family of "blame"
Gốc từ blame vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ blameless — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và các cụm từ thường dùng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | blame /bleɪm/ | đổ lỗi, quy trách nhiệm | |
| Danh từ | blame /bleɪm/ | sự đổ lỗi, trách nhiệm về lỗi lầm | |
| Tính từ | blameless /ˈbleɪmləs/ | vô tội, không có lỗi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đổ lỗi, quy trách nhiệm
theo sau bởi tân ngữ người/vật + 'for' + danh từ/V-ing. Cũng dùng trong cấu trúc 'blame sth on sb' (đổ lỗi điều gì cho ai).
He blamed his colleague for the mistake.
Anh ấy đổ lỗi cho đồng nghiệp vì sai lầm đó.
sự đổ lỗi, trách nhiệm về lỗi lầm
danh từ không đếm được. Thường gặp trong các cụm 'take the blame' (nhận lỗi), 'put the blame on' (đổ lỗi lên), 'share the blame' (cùng chịu lỗi).
She refused to take the blame for something she didn't do.
Cô ấy từ chối nhận lỗi cho điều mà cô ấy không làm.
vô tội, không có lỗi
mô tả người hoặc hành vi không có gì đáng chê trách. Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn là hội thoại thông thường.
The investigation found that she was completely blameless.
Cuộc điều tra kết luận rằng cô ấy hoàn toàn vô tội.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'blame + người + for', không dùng 'blame on + người + for'.
Trong cấu trúc 'blame sth on sth', giới từ phải là 'on', không dùng 'to'.
Cụm cố định hỏi về trách nhiệm là 'be to blame', không nói 'be the blame'.
