GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blame

The Word Family of "blame"

Động từDanh từTính từ

Gốc từ blame vừa là danh từ vừa là động từ, và sinh ra tính từ blameless — cùng tìm hiểu nghĩa, phát âm và các cụm từ thường dùng.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
blame
/bleɪm/
đổ lỗi, quy trách nhiệm
Danh từ
blame
/bleɪm/
sự đổ lỗi, trách nhiệm về lỗi lầm
Tính từ
blameless
/ˈbleɪmləs/
vô tội, không có lỗi
2

Sơ đồ họ từ

blame
Động từblamegốc
Danh từblamegốc
Tính từblameless+ -less
3

Nghĩa & ví dụ

Động từblame/bleɪm/

đổ lỗi, quy trách nhiệm

theo sau bởi tân ngữ người/vật + 'for' + danh từ/V-ing. Cũng dùng trong cấu trúc 'blame sth on sb' (đổ lỗi điều gì cho ai).

He blamed his colleague for the mistake.

Anh ấy đổ lỗi cho đồng nghiệp vì sai lầm đó.

Danh từblame/bleɪm/

sự đổ lỗi, trách nhiệm về lỗi lầm

danh từ không đếm được. Thường gặp trong các cụm 'take the blame' (nhận lỗi), 'put the blame on' (đổ lỗi lên), 'share the blame' (cùng chịu lỗi).

She refused to take the blame for something she didn't do.

Cô ấy từ chối nhận lỗi cho điều mà cô ấy không làm.

Tính từblameless/ˈbleɪmləs/

vô tội, không có lỗi

mô tả người hoặc hành vi không có gì đáng chê trách. Thường dùng trong văn viết trang trọng hơn là hội thoại thông thường.

The investigation found that she was completely blameless.

Cuộc điều tra kết luận rằng cô ấy hoàn toàn vô tội.

4

Cụm từ thường gặp

blame sb for sth
đổ lỗi cho ai về điều gì
take the blame
nhận lỗi, chịu trách nhiệm
put / place the blame on
đổ lỗi lên ai/cái gì
share the blame
cùng chịu trách nhiệm
blame sth on sb
quy điều gì là lỗi của ai
be to blame
phải chịu trách nhiệm, là người có lỗi
5

Lỗi thường gặp

He blamed on me for the accident.He blamed me for the accident.

Cấu trúc đúng là 'blame + người + for', không dùng 'blame on + người + for'.

She blamed the accident to bad weather.She blamed the accident on bad weather.

Trong cấu trúc 'blame sth on sth', giới từ phải là 'on', không dùng 'to'.

Who is the blame?Who is to blame?

Cụm cố định hỏi về trách nhiệm là 'be to blame', không nói 'be the blame'.

6

Chủ đề liên quan

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS