Họ từ blade
The Word Family of "blade"
Blade (lưỡi dao) chủ yếu là danh từ, đi kèm tính từ phái sinh bladed mô tả vật có lưỡi sắc.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blade /bleɪd/ | lưỡi (dao, kéo); lá (cỏ) | |
| Tính từ | bladed /ˈbleɪdɪd/ | có lưỡi (dao/sắc) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lưỡi (dao, kéo); lá (cỏ)
đếm được; nghĩa phổ biến nhất là phần sắc của dao/kéo, cũng dùng cho lá cỏ (a blade of grass) hoặc cánh quạt.
Be careful — the blade is very sharp.
Cẩn thận — lưỡi dao rất sắc.
có lưỡi (dao/sắc)
dùng để mô tả vật dụng có lưỡi cắt, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật (bladed weapon/tool).
Carrying a bladed weapon in public is illegal.
Mang theo vũ khí có lưỡi sắc nơi công cộng là bất hợp pháp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Bladed' thường mô tả vũ khí/công cụ nói chung (bladed weapon), không dùng để mô tả riêng cho 'knife' vốn đã có lưỡi.
Danh từ đếm được với số nhiều cần thêm -s: blades.
Trước danh từ cần tính từ (bladed), không dùng danh từ (blade) sau 'very'.

