Họ từ blackmail
The Word Family of "blackmail"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blackmail ở dạng danh từ và động từ (cùng hình thức) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | blackmail /ˈblækmeɪl/ | sự tống tiền, hành vi hăm dọa để lấy tiền hoặc lợi ích | |
| Động từ | blackmail /ˈblækmeɪl/ | tống tiền, đe dọa ép buộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự tống tiền, hành vi hăm dọa để lấy tiền hoặc lợi ích
danh từ không đếm được, chỉ hành vi đe dọa tiết lộ thông tin xấu để ép buộc người khác đưa tiền hoặc làm theo yêu cầu.
Paying him was seen as giving in to blackmail.
Việc trả tiền cho hắn bị coi là nhượng bộ trước sự tống tiền.
tống tiền, đe dọa ép buộc
dùng với cấu trúc blackmail sb into doing sth, chỉ hành động đe dọa để buộc ai đó làm điều gì.
She was blackmailed into paying a huge sum.
Cô ấy bị tống tiền buộc phải trả một khoản tiền lớn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của blackmail trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Blackmail là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'of'.
Blackmail là danh từ không đếm được khi chỉ hành vi chung, không dùng với mạo từ 'a'.
Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: blackmails.

