GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ blackmail

The Word Family of "blackmail"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ blackmail ở dạng danh từ và động từ (cùng hình thức) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từblackmail
Động từblackmail
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
blackmail
/ˈblækmeɪl/
sự tống tiền, hành vi hăm dọa để lấy tiền hoặc lợi ích
Động từ
blackmail
/ˈblækmeɪl/
tống tiền, đe dọa ép buộc
2

Sơ đồ họ từ

blackmail
Danh từblackmailgốc
Động từblackmailgốc (chuyển từ danh từ)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từblackmail/ˈblækmeɪl/

sự tống tiền, hành vi hăm dọa để lấy tiền hoặc lợi ích

danh từ không đếm được, chỉ hành vi đe dọa tiết lộ thông tin xấu để ép buộc người khác đưa tiền hoặc làm theo yêu cầu.

Paying him was seen as giving in to blackmail.

Việc trả tiền cho hắn bị coi là nhượng bộ trước sự tống tiền.

Động từblackmail/ˈblækmeɪl/

tống tiền, đe dọa ép buộc

dùng với cấu trúc blackmail sb into doing sth, chỉ hành động đe dọa để buộc ai đó làm điều gì.

She was blackmailed into paying a huge sum.

Cô ấy bị tống tiền buộc phải trả một khoản tiền lớn.

4

Cụm từ thường gặp

blackmail someone into doing sth
tống tiền ai đó buộc làm việc gì
emotional blackmail
sự tống tiền về mặt tình cảm
pay blackmail
trả tiền cho kẻ tống tiền
a victim of blackmail
nạn nhân của sự tống tiền
a blackmail attempt
một âm mưu tống tiền
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của blackmail trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He blackmailed of her.He blackmailed her.

Blackmail là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'of'.

She committed a blackmail.She committed blackmail.

Blackmail là danh từ không đếm được khi chỉ hành vi chung, không dùng với mạo từ 'a'.

He blackmail her every month.He blackmails her every month.

Ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít cần thêm -s: blackmails.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#blackmail#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS