Họ từ black
The Word Family of "black"
Một gốc từ, ba dạng: black vừa là tính từ, vừa là danh từ chỉ màu sắc, và blacken là động từ (làm đen, bôi nhọ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | black /blæk/ | màu đen | |
| Danh từ | black /blæk/ | màu đen | |
| Động từ | blacken /ˈblækən/ | làm đen, bôi nhọ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
màu đen
tính từ mô tả màu sắc, cũng dùng để chỉ chủng tộc da đen (viết hoa Black khi nói về người).
She was wearing a black dress.
Cô ấy mặc một chiếc váy màu đen.
màu đen
danh từ không đếm được khi chỉ màu sắc, ví dụ 'dressed in black' (mặc đồ đen).
Black is a popular colour for formal clothes.
Màu đen là màu phổ biến cho trang phục trang trọng.
làm đen, bôi nhọ
nghĩa đen là làm cho vật gì có màu đen, nghĩa bóng là bôi nhọ danh tiếng ai đó.
Smoke had blackened the walls.
Khói đã làm ám đen các bức tường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của black trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cần dùng động từ blacken, không dùng trực tiếp tính từ black làm động từ.
black chỉ màu sắc là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a'.

