Họ từ bizarre
The Word Family of "bizarre"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bizarre ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | bizarre /bɪˈzɑː(r)/ | kỳ quặc, kỳ dị, khó tin | |
| Trạng từ | bizarrely /bɪˈzɑːli/ | một cách kỳ quặc, kỳ lạ | |
| Danh từ | bizarreness /bɪˈzɑːnəs/ | tính chất kỳ quặc, sự kỳ lạ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kỳ quặc, kỳ dị, khó tin
mô tả điều gì đó rất khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu đến mức lạ lùng.
It was a bizarre coincidence that they met twice in one day.
Đó là một sự trùng hợp kỳ quặc khi họ gặp nhau hai lần trong một ngày.
một cách kỳ quặc, kỳ lạ
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tính bất thường của sự việc.
Bizarrely, the door was locked from the inside.
Kỳ lạ thay, cánh cửa lại bị khóa từ bên trong.
tính chất kỳ quặc, sự kỳ lạ
danh từ trừu tượng, ít dùng hơn tính từ và trạng từ, chỉ mức độ kỳ lạ của một sự việc.
The bizarreness of the situation left everyone speechless.
Sự kỳ quặc của tình huống khiến mọi người không nói nên lời.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bizarre trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'acted' → dùng trạng từ (bizarrely), không dùng tính từ.
Đứng trước danh từ 'story' → dùng tính từ (bizarre), không dùng trạng từ.
Cần danh từ sau 'the' → dùng bizarreness, không dùng tính từ bizarre.

