GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bizarre

The Word Family of "bizarre"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bizarre ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbizarreness
Động từ
Tính từbizarre
Trạng từbizarrely
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bizarre
/bɪˈzɑː(r)/
kỳ quặc, kỳ dị, khó tin
Trạng từ
bizarrely
/bɪˈzɑːli/
một cách kỳ quặc, kỳ lạ
Danh từ
bizarreness
/bɪˈzɑːnəs/
tính chất kỳ quặc, sự kỳ lạ
2

Sơ đồ họ từ

bizarre
Tính từbizarregốc
Trạng từbizarrely+ -ly
Danh từbizarreness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbizarre/bɪˈzɑː(r)/

kỳ quặc, kỳ dị, khó tin

mô tả điều gì đó rất khác thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu đến mức lạ lùng.

It was a bizarre coincidence that they met twice in one day.

Đó là một sự trùng hợp kỳ quặc khi họ gặp nhau hai lần trong một ngày.

Trạng từbizarrely/bɪˈzɑːli/

một cách kỳ quặc, kỳ lạ

bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, thường đứng đầu câu để nhấn mạnh tính bất thường của sự việc.

Bizarrely, the door was locked from the inside.

Kỳ lạ thay, cánh cửa lại bị khóa từ bên trong.

Danh từbizarreness/bɪˈzɑːnəs/

tính chất kỳ quặc, sự kỳ lạ

danh từ trừu tượng, ít dùng hơn tính từ và trạng từ, chỉ mức độ kỳ lạ của một sự việc.

The bizarreness of the situation left everyone speechless.

Sự kỳ quặc của tình huống khiến mọi người không nói nên lời.

4

Cụm từ thường gặp

a bizarre coincidence
một sự trùng hợp kỳ quặc
a bizarre story
một câu chuyện kỳ lạ
act bizarrely
cư xử một cách kỳ lạ
utterly bizarre
hoàn toàn kỳ quặc
a bizarre twist of fate
một bước ngoặt số phận kỳ lạ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bizarre trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He acted very bizarre.He acted very bizarrely.

Bổ nghĩa cho động từ 'acted' → dùng trạng từ (bizarrely), không dùng tính từ.

That is a bizarrely story.That is a bizarre story.

Đứng trước danh từ 'story' → dùng tính từ (bizarre), không dùng trạng từ.

The bizarre of the plan surprised us.The bizarreness of the plan surprised us.

Cần danh từ sau 'the' → dùng bizarreness, không dùng tính từ bizarre.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bizarre#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS