Họ từ bite
The Word Family of "bite"
Một gốc từ, hai dạng chính. Hiểu rõ bite ở dạng danh từ, động từ và tính từ phái sinh — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bite /baɪt/ | cắn | |
| Danh từ | bite /baɪt/ | vết cắn, miếng cắn | |
| Tính từ | biting /ˈbaɪtɪŋ/ | cay nghiệt, buốt giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cắn
động từ bất quy tắc: bite - bit - bitten. Dùng cho người, động vật hoặc côn trùng cắn.
The dog bit the postman yesterday.
Con chó đã cắn người đưa thư hôm qua.
vết cắn, miếng cắn
đếm được, chỉ vết thương do cắn hoặc một miếng nhỏ thức ăn (a bite of sandwich).
She has a mosquito bite on her arm.
Cô ấy có một vết muỗi cắn trên tay.
cay nghiệt, buốt giá
dùng để tả gió lạnh buốt hoặc lời phê bình gay gắt, chua cay.
A biting wind swept across the field.
Một cơn gió buốt giá quét qua cánh đồng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bite trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bite là động từ bất quy tắc: bite - bit - bitten, không thêm -ed.
Danh từ ghép 'mosquito bite' đặt danh từ chỉ nguồn gốc trước 'bite'.
Tính từ mô tả gió lạnh là 'biting', không phải danh từ 'bite'.

