Họ từ bisect
The Word Family of "bisect"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bisect ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bisect /baɪˈsekt/ | chia đôi, cắt thành hai phần bằng nhau | |
| Danh từ | bisection /baɪˈsekʃn/ | sự chia đôi, phép chia thành hai phần bằng nhau | |
| Tính từ | bisected /baɪˈsektɪd/ | đã bị chia đôi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chia đôi, cắt thành hai phần bằng nhau
thường dùng trong toán học (chia đôi một góc, đường thẳng) hoặc mô tả một con đường, dòng sông chia đôi khu vực.
The river bisects the city into two halves.
Con sông chia đôi thành phố thành hai nửa.
sự chia đôi, phép chia thành hai phần bằng nhau
danh từ trừu tượng, phổ biến trong toán học và hình học.
The bisection of the angle produces two equal parts.
Phép chia đôi góc tạo ra hai phần bằng nhau.
đã bị chia đôi
dùng để mô tả vật hoặc khu vực đã được chia thành hai phần bằng nhau.
The bisected line forms two equal segments.
Đường thẳng đã bị chia đôi tạo thành hai đoạn bằng nhau.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bisect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be ở thể bị động cần quá khứ phân từ → dùng bisected, không dùng danh từ bisection.
Cần động từ nguyên mẫu sau 'please' → dùng bisect, không dùng danh từ.
Cần danh từ sau 'the' → dùng bisection, không dùng động từ bisect.

