GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ birth

The Word Family of "birth"

Một gốc từ, hai dạng: birth vừa là danh từ (sự ra đời, sinh nở) vừa có thể dùng như động từ thân mật (sinh con) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbirth
Động từbirth
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
birth
/bɜːθ/
sự ra đời, sự sinh nở
Động từ
birth
/bɜːθ/
sinh (con)
2

Sơ đồ họ từ

birth
Danh từbirthgốc
Động từbirthgốc (chuyển loại, khẩu ngữ)
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbirth/bɜːθ/

sự ra đời, sự sinh nở

danh từ không đếm được khi nói chung về việc sinh nở, đếm được trong cụm 'a birth'.

She gave birth to a healthy baby boy.

Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh.

Động từbirth/bɜːθ/

sinh (con)

cách dùng không trang trọng; phổ biến hơn là cụm 'give birth to', birth làm động từ ít gặp trong văn viết học thuật.

She birthed twins last week.

Cô ấy đã sinh đôi vào tuần trước.

4

Cụm từ thường gặp

give birth to
sinh ra
date of birth
ngày sinh
birth certificate
giấy khai sinh
birth rate
tỷ lệ sinh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của birth trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She birthed to a baby.She gave birth to a baby.

cụm chuẩn trang trọng là 'give birth to', birth làm động từ chỉ dùng trong văn nói thân mật.

What is your birth date of?What is your date of birth?

trật tự từ đúng là 'date of birth', không đảo ngược.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#birth#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS