Họ từ birth
The Word Family of "birth"
Một gốc từ, hai dạng: birth vừa là danh từ (sự ra đời, sinh nở) vừa có thể dùng như động từ thân mật (sinh con) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | birth /bɜːθ/ | sự ra đời, sự sinh nở | |
| Động từ | birth /bɜːθ/ | sinh (con) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự ra đời, sự sinh nở
danh từ không đếm được khi nói chung về việc sinh nở, đếm được trong cụm 'a birth'.
She gave birth to a healthy baby boy.
Cô ấy đã sinh một bé trai khỏe mạnh.
sinh (con)
cách dùng không trang trọng; phổ biến hơn là cụm 'give birth to', birth làm động từ ít gặp trong văn viết học thuật.
She birthed twins last week.
Cô ấy đã sinh đôi vào tuần trước.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của birth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cụm chuẩn trang trọng là 'give birth to', birth làm động từ chỉ dùng trong văn nói thân mật.
trật tự từ đúng là 'date of birth', không đảo ngược.

