Họ từ bird
The Word Family of "bird"
Một gốc từ, hai dạng: bird là danh từ (con chim) và birdlike là tính từ ghép (giống chim) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bird /bɜːd/ | con chim | |
| Tính từ | birdlike /ˈbɜːdlaɪk/ | giống chim |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con chim
danh từ đếm được, chỉ loài động vật có lông vũ và phần lớn biết bay.
A bird is singing outside my window.
Một con chim đang hót bên ngoài cửa sổ nhà tôi.
giống chim
tính từ ghép, mô tả dáng vẻ hoặc chuyển động giống loài chim.
She has small, birdlike features.
Cô ấy có những nét mặt nhỏ nhắn giống chim.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bird trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
bird là danh từ đếm được, cần thêm -s khi ở số nhiều.
cần dùng tính từ birdlike để mô tả dáng vẻ, không dùng danh từ gốc.

