GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bird

The Word Family of "bird"

Một gốc từ, hai dạng: bird là danh từ (con chim) và birdlike là tính từ ghép (giống chim) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbird
Động từ
Tính từbirdlike
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bird
/bɜːd/
con chim
Tính từ
birdlike
/ˈbɜːdlaɪk/
giống chim
2

Sơ đồ họ từ

bird
Danh từbirdgốc
Tính từbirdlike+ -like
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbird/bɜːd/

con chim

danh từ đếm được, chỉ loài động vật có lông vũ và phần lớn biết bay.

A bird is singing outside my window.

Một con chim đang hót bên ngoài cửa sổ nhà tôi.

Tính từbirdlike/ˈbɜːdlaɪk/

giống chim

tính từ ghép, mô tả dáng vẻ hoặc chuyển động giống loài chim.

She has small, birdlike features.

Cô ấy có những nét mặt nhỏ nhắn giống chim.

4

Cụm từ thường gặp

bird-watching
ngắm chim
a flock of birds
một đàn chim
an early bird
người dậy sớm
kill two birds with one stone
một công đôi việc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bird trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I saw many bird in the park.I saw many birds in the park.

bird là danh từ đếm được, cần thêm -s khi ở số nhiều.

She moves very bird.She moves in a birdlike way.

cần dùng tính từ birdlike để mô tả dáng vẻ, không dùng danh từ gốc.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bird#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS