Họ từ biology
The Word Family of "biology"
Biology (sinh học) là danh từ chỉ môn học, đi kèm tính từ biological và danh từ chỉ người biologist — nhà sinh học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | biology /baɪˈɒlədʒi/ | sinh học | |
| Tính từ | biological /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl/ | thuộc về sinh học | |
| Danh từ (người) | biologist /baɪˈɒlədʒɪst/ | nhà sinh học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sinh học
danh từ không đếm được, chỉ ngành khoa học nghiên cứu sự sống; cũng có thể chỉ cấu tạo sinh học của một sinh vật cụ thể.
She is studying biology at university.
Cô ấy đang học ngành sinh học ở đại học.
thuộc về sinh học
mô tả điều gì liên quan đến sinh học hoặc quan hệ huyết thống (biological parents = cha mẹ ruột).
There is a biological explanation for this behaviour.
Có một lời giải thích mang tính sinh học cho hành vi này.
nhà sinh học
chỉ người nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực sinh học.
The biologist discovered a new species of frog.
Nhà sinh học đã phát hiện ra một loài ếch mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của biology trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ người làm nghiên cứu cần danh từ chỉ người 'biologist', không dùng danh từ môn học 'biology'.
Trước danh từ 'process' cần tính từ 'biological', không dùng danh từ 'biology'.
Sau động từ 'studies' cần danh từ môn học 'biology', không dùng tính từ 'biological'.

