Họ từ bind
The Word Family of "bind"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu bind ở dạng động từ (buộc, ràng buộc) và tính từ binding (có tính ràng buộc) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bind /baɪnd/ | buộc, ràng buộc | |
| Tính từ | binding /ˈbaɪndɪŋ/ | có tính ràng buộc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
buộc, ràng buộc
động từ bất quy tắc (bind - bound - bound); dùng theo nghĩa đen (buộc chặt bằng dây) hoặc nghĩa bóng (ràng buộc bởi luật, lời hứa).
The contract binds both parties to the agreement.
Hợp đồng ràng buộc cả hai bên vào thỏa thuận.
có tính ràng buộc
mô tả thỏa thuận, hợp đồng hoặc quyết định bắt buộc phải tuân theo về mặt pháp lý (a legally binding contract).
This agreement is legally binding on both sides.
Thỏa thuận này có tính ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bind trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ 'binding', không dùng động từ nguyên mẫu 'bind'.
'Bind' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'bound', không thêm '-ed'.

