Họ từ bill
The Word Family of "bill"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu bill ở dạng danh từ (hóa đơn, dự luật) và động từ (gửi hóa đơn, tính tiền) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bill /bɪl/ | hóa đơn; dự luật (nghị viện); tờ tiền (Mỹ) | |
| Động từ | bill /bɪl/ | gửi hóa đơn, tính tiền |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hóa đơn; dự luật (nghị viện); tờ tiền (Mỹ)
nghĩa phổ biến nhất là hóa đơn thanh toán (a phone bill); trong chính trị, chỉ dự luật trước khi thành luật (a bill in Congress).
Can I have the bill, please?
Cho tôi xin hóa đơn được không?
gửi hóa đơn, tính tiền
dùng khi một công ty hoặc cá nhân gửi hóa đơn yêu cầu thanh toán cho dịch vụ đã cung cấp (bill someone for something).
The hospital billed him for the treatment.
Bệnh viện đã gửi hóa đơn tính tiền cho anh ấy về việc điều trị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bill trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nên dùng cấu trúc danh từ ghép 'electricity bill' thay vì 'the bills of electricity', tự nhiên hơn trong tiếng Anh.
'Bill' là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'to'.

