GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bike

The Word Family of "bike"

Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu bike ở dạng danh từ (xe đạp, xe máy) và động từ (đi xe đạp) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbike
Động từbike
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bike
/baɪk/
xe đạp; (thông tục) xe máy
Động từ
bike
/baɪk/
đi xe đạp
2

Sơ đồ họ từ

bike
Danh từbikegốc
Động từbikegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbike/baɪk/

xe đạp; (thông tục) xe máy

là cách gọi thân mật, ngắn gọn của 'bicycle'; ở Anh-Anh còn dùng để chỉ xe máy (motorbike).

I usually go to work by bike.

Tôi thường đi làm bằng xe đạp.

Động từbike/baɪk/

đi xe đạp

dùng phổ biến trong văn nói thân mật, đồng nghĩa với 'ride a bike' hoặc 'cycle'.

We biked to the beach this morning.

Chúng tôi đã đạp xe ra biển sáng nay.

4

Cụm từ thường gặp

ride a bike
đạp xe
go by bike
đi bằng xe đạp
bike to work
đạp xe đi làm
a mountain bike
xe đạp địa hình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bike trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I biked to work by bike.I biked to work.

Đã dùng động từ 'biked' thì không cần thêm 'by bike' vì lặp nghĩa.

She rides bike every morning.She rides a bike every morning.

'Bike' là danh từ đếm được số ít, cần mạo từ 'a' phía trước.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bike#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS