Họ từ big
The Word Family of "big"
Từ *big* chủ yếu dùng làm tính từ với nghĩa to lớn hoặc quan trọng; trong văn nói, *big* cũng có thể dùng như trạng từ trong các cụm cố định như *think big* hay *dream big*.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | big /bɪɡ/ | to lớn, quan trọng, nghiêm trọng | |
| Trạng từ | big /bɪɡ/ | lớn lao, tham vọng (trong các cụm cố định) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
to lớn, quan trọng, nghiêm trọng
So sánh hơn: *bigger*; so sánh nhất: *biggest* (gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm hậu tố). Có thể chỉ kích thước vật lý (*a big house*), tầm quan trọng (*a big decision*) hoặc tuổi tác trong gia đình (*my big sister*).
Moving abroad was the biggest decision of her life.
Chuyển ra nước ngoài là quyết định lớn nhất trong cuộc đời cô ấy.
lớn lao, tham vọng (trong các cụm cố định)
Dùng như trạng từ trong một số cụm cố định: *think big* (nghĩ lớn), *dream big* (ước mơ lớn), *talk big* (nói khoác). Không phải dạng trạng từ thông dụng — chỉ xuất hiện trong các collocations nhất định.
If you want to succeed in business, you need to think big.
Nếu muốn thành công trong kinh doanh, bạn cần nghĩ lớn.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Không dùng *big* và *important* cùng lúc để mô tả cùng một danh từ — chọn một trong hai. *Important* đã bao hàm nghĩa quan trọng.
Tính từ một âm tiết như *big* dùng *-er* để so sánh hơn (*bigger*), không dùng *more big*. Lưu ý gấp đôi phụ âm *g* trước khi thêm *-er*.
*Big* dùng thông thường; *large* dùng trong văn viết trang trọng hơn; *great* chỉ mức độ xuất sắc hoặc quan trọng (*a great scientist*). Không hoán đổi tự do.
