Họ từ bifurcate
The Word Family of "bifurcate"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bifurcate ở dạng động từ (bifurcate), danh từ (bifurcation) và tính từ (bifurcated) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bifurcate /ˈbaɪfəkeɪt/ | chia làm hai, phân nhánh | |
| Danh từ | bifurcation /ˌbaɪfəˈkeɪʃn/ | sự phân nhánh, sự chia làm hai | |
| Tính từ | bifurcated /ˈbaɪfəkeɪtɪd/ | bị chia làm hai, có hình chạc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chia làm hai, phân nhánh
dùng cho vật thể chia thành hai nhánh (con đường, dòng sông, mạch) hoặc nghĩa bóng cho ý tưởng, chính sách tách thành hai hướng.
The road bifurcates just outside the village.
Con đường chia làm hai nhánh ngay ngoài rìa làng.
sự phân nhánh, sự chia làm hai
danh từ trừu tượng, dùng trong khoa học, y học (bifurcation của mạch máu) hoặc văn phong học thuật.
The bifurcation of the artery can be seen on the scan.
Chỗ phân nhánh của động mạch có thể thấy được trên phim chụp.
bị chia làm hai, có hình chạc
mô tả vật đã bị phân thành hai nhánh; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
The tree has a distinctly bifurcated trunk.
Cái cây có thân cây chia làm hai nhánh rõ rệt.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bifurcate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng bifurcates, không dùng danh từ bifurcation.
Đứng trước danh từ mô tả tính chất → dùng tính từ bifurcated, không dùng động từ nguyên mẫu.

