GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bid

The Word Family of "bid"

Bid (sự đặt giá) vừa là danh từ vừa là động từ bất quy tắc, đi kèm danh từ chỉ người bidder — người tham gia đấu giá.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbid
Động từbid
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
bid
/bɪd/
lời chào giá, nỗ lực (để đạt được điều gì)
Động từ
bid
/bɪd/
đặt giá, trả giá
Danh từ (người)
bidder
/ˈbɪdər/
người trả giá, người tham gia đấu giá
2

Sơ đồ họ từ

bid
Danh từbidgốc
Động từbidgốc
Danh từ (người)bidder+ -er
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từbid/bɪd/

lời chào giá, nỗ lực (để đạt được điều gì)

đếm được, dùng trong đấu giá (place a bid) hoặc nghĩa bóng chỉ một nỗ lực (a bid for power).

The company made a bid to buy its rival.

Công ty đã đưa ra lời chào mua để thâu tóm đối thủ.

Động từbid/bɪd/

đặt giá, trả giá

động từ bất quy tắc: bid - bid - bid (không đổi dạng); thường đi với giới từ 'for' (bid for sth).

Several investors bid for the property.

Nhiều nhà đầu tư đã trả giá cho bất động sản này.

Danh từ (người)bidder/ˈbɪdər/

người trả giá, người tham gia đấu giá

chỉ người tham gia vào phiên đấu giá; thường thấy trong cụm 'the highest bidder'.

The painting went to the highest bidder.

Bức tranh thuộc về người trả giá cao nhất.

4

Cụm từ thường gặp

place a bid
đặt giá thầu
bid for sth
trả giá cho cái gì
the highest bidder
người trả giá cao nhất
a takeover bid
lời chào mua thâu tóm
win a bid
thắng thầu
a bid to do sth
một nỗ lực để làm gì
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bid trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He bidded for the house.He bid for the house.

Bid là động từ bất quy tắc, giữ nguyên dạng ở quá khứ: bid, không thêm -ed.

She is the highest bid.She is the highest bidder.

Chỉ người trả giá cao nhất cần danh từ chỉ người 'bidder', không dùng 'bid'.

They made a bidder for the contract.They made a bid for the contract.

'Lời chào giá' là danh từ 'bid', không dùng danh từ chỉ người 'bidder'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bid#Danh từ#Động từ#Danh từ (người)
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS