Họ từ bid
The Word Family of "bid"
Bid (sự đặt giá) vừa là danh từ vừa là động từ bất quy tắc, đi kèm danh từ chỉ người bidder — người tham gia đấu giá.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bid /bɪd/ | lời chào giá, nỗ lực (để đạt được điều gì) | |
| Động từ | bid /bɪd/ | đặt giá, trả giá | |
| Danh từ (người) | bidder /ˈbɪdər/ | người trả giá, người tham gia đấu giá |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lời chào giá, nỗ lực (để đạt được điều gì)
đếm được, dùng trong đấu giá (place a bid) hoặc nghĩa bóng chỉ một nỗ lực (a bid for power).
The company made a bid to buy its rival.
Công ty đã đưa ra lời chào mua để thâu tóm đối thủ.
đặt giá, trả giá
động từ bất quy tắc: bid - bid - bid (không đổi dạng); thường đi với giới từ 'for' (bid for sth).
Several investors bid for the property.
Nhiều nhà đầu tư đã trả giá cho bất động sản này.
người trả giá, người tham gia đấu giá
chỉ người tham gia vào phiên đấu giá; thường thấy trong cụm 'the highest bidder'.
The painting went to the highest bidder.
Bức tranh thuộc về người trả giá cao nhất.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bid là động từ bất quy tắc, giữ nguyên dạng ở quá khứ: bid, không thêm -ed.
Chỉ người trả giá cao nhất cần danh từ chỉ người 'bidder', không dùng 'bid'.
'Lời chào giá' là danh từ 'bid', không dùng danh từ chỉ người 'bidder'.

