Họ từ bicycle
The Word Family of "bicycle"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu bicycle ở dạng danh từ (xe đạp) và động từ (đi xe đạp) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bicycle /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp | |
| Động từ | bicycle /ˈbaɪsɪkl/ | đi xe đạp |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xe đạp
danh từ đếm được, chỉ phương tiện hai bánh di chuyển bằng cách đạp; dạng ngắn thông dụng hơn trong văn nói là 'bike'.
He rides his bicycle to school every day.
Cậu ấy đạp xe đạp đến trường mỗi ngày.
đi xe đạp
ít phổ biến hơn danh từ, mang tính trang trọng/văn viết; văn nói thường dùng 'ride a bike' hoặc 'cycle' thay thế.
They bicycled across the country last summer.
Họ đã đạp xe xuyên quốc gia vào mùa hè năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bicycle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trạng từ chỉ tần suất 'every day' thường đứng cuối câu, và cần đảm bảo trật tự từ tự nhiên trong câu.
Với xe đạp/xe máy dùng động từ 'ride', 'drive' chỉ dùng cho ô tô hoặc các phương tiện có động cơ điều khiển bằng vô lăng.

