GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bibulous

The Word Family of "bibulous"

Một gốc từ, ba dạng: bibulous (tính từ), bibulousness (danh từ) và bibulously (trạng từ) — chỉ thói quen thích uống rượu, kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbibulousness
Động từ–
Tính từbibulous
Trạng từbibulously
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
bibulous
/ˈbɪbjʊləs/
hay uống rượu, nghiện rượu (mang tính hài hước/trang trọng)
Danh từ
bibulousness
/ˈbɪbjʊləsnəs/
tính hay uống rượu, thói nghiện rượu
Trạng từ
bibulously
/ˈbɪbjʊləsli/
một cách say sưa, ham uống rượu
2

Sơ đồ họ từ

bibulous
Tính từbibulousgốc
Danh từbibulousness+ -ness
Trạng từbibulously+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbibulous/ˈbɪbjʊləs/

hay uống rượu, nghiện rượu (mang tính hài hước/trang trọng)

mô tả người hoặc nhóm người có thói quen uống rượu nhiều, thường dùng với sắc thái dí dỏm hoặc châm biếm nhẹ nhàng.

The bibulous old sailor told stories all night.

Người thủy thủ già hay uống rượu kể chuyện suốt đêm.

Danh từbibulousness/ˈbɪbjʊləsnəs/

tính hay uống rượu, thói nghiện rượu

danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ đặc tính hoặc thói quen thích uống rượu của một người.

His bibulousness was well known among his friends.

Thói hay uống rượu của anh ta được bạn bè biết rõ.

Trạng từbibulously/ˈbɪbjʊləsli/

một cách say sưa, ham uống rượu

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách một người uống rượu một cách thái quá hoặc say sưa.

He grinned bibulously and ordered another round.

Anh ta cười toe toét một cách say sưa và gọi thêm một vòng rượu nữa.

4

Cụm từ thường gặp

a bibulous crowd
một đám đông thích uống rượu
known for his bibulousness
nổi tiếng vì thói hay uống rượu
grin bibulously
cười một cách say sưa
bibulous habits
thói quen nghiện rượu
a bibulous evening
một buổi tối chè chén say sưa
his notorious bibulousness
thói nghiện rượu khét tiếng của anh ta
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bibulous trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He drank very bibulously happy.→✓ He drank very bibulously.

Trạng từ bibulously đã đủ nghĩa 'một cách say sưa', không cần thêm tính từ happy sau nó.

✗ His bibulous is famous.→✓ His bibulousness is famous.

Sau tính từ sở hữu his cần danh từ → dùng bibulousness, không dùng tính từ bibulous.

✗ The party was bibulousness.→✓ The party was bibulous.

Sau to be để mô tả tính chất của buổi tiệc → dùng tính từ bibulous, không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bibulous#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS