Họ từ bible
The Word Family of "bible"
Bible (Kinh Thánh) là danh từ riêng khi viết hoa, đi kèm tính từ biblical mô tả điều gì liên quan đến Kinh Thánh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | Bible /ˈbaɪbl/ | Kinh Thánh; (viết thường) cuốn sách gối đầu giường, cẩm nang chính | |
| Tính từ | biblical /ˈbɪblɪkl/ | thuộc về Kinh Thánh, mang tính Kinh Thánh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
Kinh Thánh; (viết thường) cuốn sách gối đầu giường, cẩm nang chính
viết hoa khi chỉ Kinh Thánh Cơ đốc giáo; viết thường 'bible' khi dùng nghĩa bóng chỉ tài liệu tham khảo quan trọng nhất trong lĩnh vực nào đó.
This cookbook is the bible for professional chefs.
Cuốn sách nấu ăn này là cẩm nang gối đầu giường cho các đầu bếp chuyên nghiệp.
thuộc về Kinh Thánh, mang tính Kinh Thánh
mô tả điều gì có liên quan đến hoặc lấy cảm hứng từ Kinh Thánh; cũng dùng để nhấn mạnh quy mô rất lớn (biblical proportions).
The flood reached biblical proportions.
Trận lụt đã đạt đến quy mô khủng khiếp (như trong Kinh Thánh).
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bible trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'in scale' cần tính từ (biblical), không dùng danh từ (Bible).
'Cẩm nang chuẩn mực' cần danh từ (bible), không dùng tính từ (biblical).
Cần mạo từ xác định 'the' và viết hoa 'Bible' khi chỉ Kinh Thánh.

