GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bible

The Word Family of "bible"

Bible (Kinh Thánh) là danh từ riêng khi viết hoa, đi kèm tính từ biblical mô tả điều gì liên quan đến Kinh Thánh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từBible
Động từ
Tính từbiblical
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
Bible
/ˈbaɪbl/
Kinh Thánh; (viết thường) cuốn sách gối đầu giường, cẩm nang chính
Tính từ
biblical
/ˈbɪblɪkl/
thuộc về Kinh Thánh, mang tính Kinh Thánh
2

Sơ đồ họ từ

bible
Danh từBiblegốc
Tính từbiblical+ -al
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từBible/ˈbaɪbl/

Kinh Thánh; (viết thường) cuốn sách gối đầu giường, cẩm nang chính

viết hoa khi chỉ Kinh Thánh Cơ đốc giáo; viết thường 'bible' khi dùng nghĩa bóng chỉ tài liệu tham khảo quan trọng nhất trong lĩnh vực nào đó.

This cookbook is the bible for professional chefs.

Cuốn sách nấu ăn này là cẩm nang gối đầu giường cho các đầu bếp chuyên nghiệp.

Tính từbiblical/ˈbɪblɪkl/

thuộc về Kinh Thánh, mang tính Kinh Thánh

mô tả điều gì có liên quan đến hoặc lấy cảm hứng từ Kinh Thánh; cũng dùng để nhấn mạnh quy mô rất lớn (biblical proportions).

The flood reached biblical proportions.

Trận lụt đã đạt đến quy mô khủng khiếp (như trong Kinh Thánh).

4

Cụm từ thường gặp

read the Bible
đọc Kinh Thánh
biblical proportions
quy mô khủng khiếp/to lớn
a biblical reference
một sự tham chiếu đến Kinh Thánh
the bible of sth
cẩm nang/tài liệu chuẩn mực của lĩnh vực gì
biblical times
thời kỳ Kinh Thánh
a Bible verse
một câu Kinh Thánh
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bible trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This event is bible in scale.This event is biblical in scale.

Sau 'in scale' cần tính từ (biblical), không dùng danh từ (Bible).

It is a biblical of cooking.It is the bible of cooking.

'Cẩm nang chuẩn mực' cần danh từ (bible), không dùng tính từ (biblical).

she read bible every day.She reads the Bible every day.

Cần mạo từ xác định 'the' và viết hoa 'Bible' khi chỉ Kinh Thánh.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bible#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS