Họ từ bias
The Word Family of "bias"
Bias (thiên kiến) vừa là danh từ vừa là động từ, đi kèm tính từ biased mô tả người hoặc điều gì đó thiên vị, không khách quan.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | bias /ˈbaɪəs/ | thiên kiến, sự thiên vị | |
| Động từ | bias /ˈbaɪəs/ | làm cho thiên vị, tác động khiến mất khách quan | |
| Tính từ | biased /ˈbaɪəst/ | thiên vị, có định kiến |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiên kiến, sự thiên vị
đếm được và không đếm được tùy ngữ cảnh; thường đi với giới từ 'against/towards' (bias against sth).
The report showed no bias towards either side.
Báo cáo không cho thấy sự thiên vị đối với bên nào.
làm cho thiên vị, tác động khiến mất khách quan
ngoại động từ, thường dùng ở dạng bị động (be biased by sth).
Her judgement was biased by personal feelings.
Sự đánh giá của cô ấy đã bị thiên vị bởi cảm xúc cá nhân.
thiên vị, có định kiến
mô tả người hoặc thông tin không khách quan; thường đi với giới từ 'against/towards/in favour of'.
The article was clearly biased against the new policy.
Bài báo rõ ràng thiên vị chống lại chính sách mới.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bias trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ (biased), không dùng danh từ (bias).
Sau 'a' cần danh từ (bias), không dùng tính từ (biased).
Cần dạng bị động 'was biased', không dùng 'biases' (động từ chủ động số ít).

