Họ từ betray
The Word Family of "betray"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ betray ở dạng động từ và danh từ betrayal tương ứng — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | betray /bɪˈtreɪ/ | phản bội, phụ bạc | |
| Danh từ | betrayal /bɪˈtreɪəl/ | sự phản bội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phản bội, phụ bạc
động từ ngoại động, nghĩa là làm hại lòng tin của ai đó, thường bằng cách tiết lộ bí mật hoặc bỏ rơi họ.
He betrayed his best friend by revealing the secret.
Anh ấy đã phản bội người bạn thân nhất của mình bằng cách tiết lộ bí mật.
sự phản bội
danh từ đếm được/không đếm được, chỉ hành động hoặc cảm giác bị phản bội lòng tin.
Her betrayal deeply hurt the whole team.
Sự phản bội của cô ấy đã làm tổn thương sâu sắc cả đội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của betray trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau động từ 'feel' để mô tả cảm xúc bị động cần tính từ dạng -ed (betrayed), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau mạo từ 'a' làm tân ngữ cần danh từ (betrayal), không dùng động từ (betray).

