Họ từ bestow
The Word Family of "bestow"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ bestow ở dạng động từ và danh từ (bestowal) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bestow /bɪˈstəʊ/ | ban tặng, trao tặng (trang trọng) | |
| Danh từ | bestowal /bɪˈstəʊəl/ | sự ban tặng, việc trao tặng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ban tặng, trao tặng (trang trọng)
động từ trang trọng, thường dùng với giới từ 'on/upon' (bestow sth on/upon sb) khi nói về việc trao vinh dự, danh hiệu hoặc quà tặng.
The university bestowed an honorary degree upon her.
Trường đại học đã trao tặng bà một bằng danh dự.
sự ban tặng, việc trao tặng
danh từ trang trọng, ít dùng trong văn nói, thường xuất hiện trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.
The ceremony marked the bestowal of the award.
Buổi lễ đánh dấu việc trao tặng giải thưởng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bestow trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bestow cần giới từ on/upon trước tân ngữ chỉ người, không dùng như tặng trực tiếp (give sb sth).
Cần danh từ sau 'the' → dùng bestowal, không dùng động từ bestow.

