GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ bereave

The Word Family of "bereave"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bereave ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbereavement
Động từbereave
Tính từbereaved
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
bereave
/bɪˈriːv/
cướp đi (người thân), làm mất mát vì cái chết
Tính từ
bereaved
/bɪˈriːvd/
đang chịu tang, mất người thân
Danh từ
bereavement
/bɪˈriːvmənt/
sự mất mát người thân, nỗi tang tóc
2

Sơ đồ họ từ

bereave
Động từbereavegốc
Tính từbereaved+ -ed
Danh từbereavement+ -ment
3

Nghĩa & ví dụ

Động từbereave/bɪˈriːv/

cướp đi (người thân), làm mất mát vì cái chết

động từ trang trọng, thường dùng ở dạng bị động (be bereaved of) khi nói về việc mất người thân do qua đời.

The accident bereaved her of her husband.

Vụ tai nạn đã cướp đi người chồng của cô ấy.

Tính từbereaved/bɪˈriːvd/

đang chịu tang, mất người thân

mô tả người vừa mất đi người thân yêu; thường dùng với 'the bereaved' để chỉ chung những người đang chịu tang.

Counsellors offer support to bereaved families.

Các cố vấn hỗ trợ những gia đình đang chịu tang.

Danh từbereavement/bɪˈriːvmənt/

sự mất mát người thân, nỗi tang tóc

danh từ trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, tâm lý khi nói về việc đối diện với cái chết của người thân.

The company offers bereavement leave to staff.

Công ty cho nhân viên nghỉ phép khi có tang.

4

Cụm từ thường gặp

be bereaved of someone
mất đi ai đó (người thân)
a bereaved family
một gia đình đang chịu tang
bereavement counselling
tư vấn tâm lý cho người mất người thân
bereavement leave
nghỉ phép vì tang lễ
cope with bereavement
vượt qua nỗi mất mát
support the bereaved
hỗ trợ những người đang chịu tang
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của bereave trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is bereave.She is bereaved.

Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ (bereaved), không dùng động từ nguyên mẫu.

He suffered a bereave last year.He suffered a bereavement last year.

Cần danh từ sau 'a' → dùng bereavement, không dùng động từ bereave.

The accident bereavement her family.The accident bereaved her family.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng bereaved, không dùng danh từ bereavement.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#bereave#Động từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS