Họ từ bereave
The Word Family of "bereave"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ bereave ở dạng động từ, tính từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | bereave /bɪˈriːv/ | cướp đi (người thân), làm mất mát vì cái chết | |
| Tính từ | bereaved /bɪˈriːvd/ | đang chịu tang, mất người thân | |
| Danh từ | bereavement /bɪˈriːvmənt/ | sự mất mát người thân, nỗi tang tóc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cướp đi (người thân), làm mất mát vì cái chết
động từ trang trọng, thường dùng ở dạng bị động (be bereaved of) khi nói về việc mất người thân do qua đời.
The accident bereaved her of her husband.
Vụ tai nạn đã cướp đi người chồng của cô ấy.
đang chịu tang, mất người thân
mô tả người vừa mất đi người thân yêu; thường dùng với 'the bereaved' để chỉ chung những người đang chịu tang.
Counsellors offer support to bereaved families.
Các cố vấn hỗ trợ những gia đình đang chịu tang.
sự mất mát người thân, nỗi tang tóc
danh từ trừu tượng, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, tâm lý khi nói về việc đối diện với cái chết của người thân.
The company offers bereavement leave to staff.
Công ty cho nhân viên nghỉ phép khi có tang.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của bereave trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ (bereaved), không dùng động từ nguyên mẫu.
Cần danh từ sau 'a' → dùng bereavement, không dùng động từ bereave.
Cần động từ làm vị ngữ → dùng bereaved, không dùng danh từ bereavement.

