GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ benign

The Word Family of "benign"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ benign ở dạng tính từ, trạng từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từbenignity
Động từ–
Tính từbenign
Trạng từbenignly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
benign
/bɪˈnaɪn/
hiền lành, vô hại; lành tính (y học)
Trạng từ
benignly
/bɪˈnaɪnli/
một cách hiền lành, nhân từ
Danh từ
benignity
/bɪˈnɪɡnəti/
tính hiền lành, sự nhân từ
2

Sơ đồ họ từ

benign
Tính từbenigngốc
Trạng từbenignly+ -ly
Danh từbenignity+ -ity
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từbenign/bɪˈnaɪn/

hiền lành, vô hại; lành tính (y học)

dùng cho người/thái độ (nhân từ, dễ chịu) hoặc trong y học chỉ khối u không phải ung thư (benign tumor), trái nghĩa với malignant.

The doctor confirmed the tumor was benign.

Bác sĩ xác nhận khối u là lành tính.

Trạng từbenignly/bɪˈnaɪnli/

một cách hiền lành, nhân từ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ai đó cư xử nhẹ nhàng, thân thiện hoặc không gây hại.

The old teacher smiled benignly at the nervous student.

Người thầy giáo già mỉm cười hiền lành với cậu học sinh đang lo lắng.

Danh từbenignity/bɪˈnɪɡnəti/

tính hiền lành, sự nhân từ

danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn tính từ, chỉ phẩm chất tốt bụng, ôn hòa của một người.

His benignity made everyone feel welcome at the shelter.

Sự nhân từ của ông khiến mọi người ở trại tạm trú đều cảm thấy được chào đón.

4

Cụm từ thường gặp

a benign tumor
một khối u lành tính
a benign smile
một nụ cười hiền lành
smile benignly
mỉm cười một cách hiền lành
benign neglect
sự bỏ mặc vô hại (không cố ý gây hại)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của benign trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The tumor is benignly.→✓ The tumor is benign.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (benign), không dùng trạng từ (benignly).

✗ He looked at her benign.→✓ He looked at her benignly.

Bổ nghĩa cho động từ (looked) cần trạng từ (benignly), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#benign#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS